Cách chữa mắt cận thị là quá trình điều chỉnh thị lực nhìn xa bằng kính cận, kính áp tròng, kiểm soát tiến triển cận thị, thay đổi thói quen nhìn gần và phẫu thuật khúc xạ khi đủ điều kiện. Cập nhật tháng 5/2026, chưa có bài tập mắt nào được chứng minh làm hết độ cận thật.
Cận thị có chữa khỏi hẳn được không?

Cận thị thật không tự hết bằng massage, nhìn xa hay thuốc bổ mắt; các phương pháp hiện nay chủ yếu giúp nhìn rõ, làm chậm tăng độ hoặc giảm phụ thuộc kính bằng phẫu thuật.

Cận thị xảy ra khi ảnh hội tụ trước võng mạc, thường do trục nhãn cầu dài hơn bình thường hoặc giác mạc quá cong. Vì vậy, người cận nhìn gần rõ hơn nhìn xa.
Cận thị thật: độ cận tồn tại ổn định sau khi đo khúc xạ đúng quy trình, có thể cần nhỏ liệt điều tiết ở trẻ em.
Cận thị giả: nhìn xa mờ do co quắp điều tiết sau học tập hoặc dùng màn hình kéo dài; độ cận có thể giảm sau nghỉ ngơi, nhỏ thuốc theo chỉ định và chỉnh thói quen.
Điểm quan trọng là “chữa” không đồng nghĩa “làm mắt trở lại cấu trúc ban đầu”. Kính gọng, kính áp tròng và Ortho-K không xóa cận vĩnh viễn; phẫu thuật laser thay đổi độ cong giác mạc để giảm hoặc bỏ kính, nhưng vẫn cần khám sàng lọc kỹ.
Trong thực tế khám mắt học đường, chúng tôi gặp nhiều học sinh được phụ huynh đưa đến vì “mới mờ bảng 2–3 tháng”. Khi đo máy nhanh tại tiệm, trẻ có thể hiện -1.50D, nhưng sau nhỏ liệt điều tiết chỉ còn -0.75D hoặc có trường hợp hết cận giả. Nếu cắt kính ngay theo số đo ban đầu, trẻ dễ đeo kính quá số và đau đầu khi học.
⚠️ Lưu ý: Nếu trẻ tăng từ 0.50D trở lên trong 6–12 tháng, hoặc người lớn thấy nhìn xa mờ kèm chớp sáng, ruồi bay, đau nhức mắt, bạn nên khám chuyên khoa mắt thay vì tự đổi kính.
Đọc thêm: Cận Thị Có Đi Nghĩa Vụ Không 2026? Mốc Độ, Quy Định & Cách Xác Định Chính Xác
Chọn phương pháp theo độ tuổi và tình trạng mắt
Không có một cách chữa mắt cận thị phù hợp cho mọi người; lựa chọn đúng phải dựa trên tuổi, độ cận, tốc độ tăng độ, giác mạc, khô mắt và nhu cầu sinh hoạt.


| Nhóm tình trạng | Mục tiêu chính | Cách phù hợp thường dùng | Dữ kiện cần kiểm tra | Chi phí tham khảo 2026 | Điểm cần thận trọng |
|---|---|---|---|---|---|
| Trẻ 6–12 tuổi mới cận -0.50D đến -1.50D | Làm chậm tăng độ | Kính đúng số, tăng thời gian ngoài trời, theo dõi 3–6 tháng | Khúc xạ có liệt điều tiết, chiều dài trục mắt | 500.000–3.500.000đ/cặp kính phổ thông đến tiêu chuẩn | Không tự mua kính theo máy đo nhanh |
| Trẻ tăng ≥0.50D/năm | Kiểm soát tiến triển | Tròng kính kiểm soát cận, atropine liều thấp, Ortho-K khi phù hợp | Tốc độ tăng độ, tiền sử dị ứng, giác mạc | Vài triệu đến vài chục triệu đồng/năm | Cần tái khám đúng lịch |
| Thiếu niên chơi thể thao | Giảm lệ thuộc kính ban ngày | Ortho-K hoặc kính áp tròng mềm được hướng dẫn | Bản đồ giác mạc, màng phim nước mắt | Ortho-K thường cao hơn kính gọng nhiều lần | Vệ sinh kém có nguy cơ viêm giác mạc |
| Sinh viên cận ổn định | Nhìn rõ, học và làm việc thoải mái | Kính gọng, kính áp tròng, cân nhắc phẫu thuật nếu đủ tuổi | Độ ổn định 12 tháng, khô mắt | Kính từ vài trăm nghìn đến vài triệu đồng | Không đeo kính áp tròng quá giờ |
| Người làm văn phòng khô mắt | Giảm mỏi và nhìn rõ | Kính đúng số, điều trị khô mắt, tối ưu màn hình | Test khô mắt, độ loạn, lão thị sớm | Tùy thuốc và tròng kính | Không quy hết mờ mắt cho cận |
| Người trên 18 tuổi muốn bỏ kính | Giảm phụ thuộc kính | LASIK, Femto LASIK, SMILE/SMILE Pro, Phakic | Chiều dày giác mạc, bản đồ giác mạc, đáy mắt | Khoảng 19–90 triệu đồng tùy phương pháp và cơ sở | Không phải ai cũng mổ được |
| Cận cao trên -6.00D | Bảo vệ võng mạc và chỉnh thị lực | Kính, kính áp tròng, Phakic hoặc laser nếu phù hợp | Võng mạc chu biên, trục nhãn cầu | Phakic thường khoảng 90 triệu đồng ở một số bảng giá công khai | Nguy cơ võng mạc cao hơn người cận nhẹ |
| Cận kèm loạn thị cao | Nhìn rõ cả xa và chi tiết | Kính đúng trục loạn, kính áp tròng chuyên biệt, phẫu thuật chọn lọc | Độ loạn, bản đồ giác mạc | Biến động theo tròng và kỹ thuật | Sai trục loạn gây chóng mặt |
| Cận giả do điều tiết | Giảm co quắp điều tiết | Nghỉ mắt, chỉnh khoảng cách, thuốc theo chỉ định | Đo trước và sau liệt điều tiết | Thường thấp hơn điều trị dài hạn | Không vội kết luận cận thật |
| Người đã mổ cận nhưng mờ lại | Tìm nguyên nhân mờ | Khám khúc xạ, khô mắt, giác mạc, đáy mắt | Độ khúc xạ tồn dư, topography | Tùy nguyên nhân | Không tự nhỏ thuốc kéo dài |
Theo American Academy of Ophthalmology, các phương án được dùng để làm chậm cận thị trẻ em gồm atropine liều thấp, kính áp tròng đa tiêu, Ortho-K và một số thiết kế tròng kính kiểm soát cận thị. Những phương pháp này cần bác sĩ hoặc chuyên viên khúc xạ được đào tạo theo dõi.
Theo International Myopia Institute 2025, quản lý cận thị hiện đại không chỉ nhìn vào số đi-ốp mà cần đánh giá cả nguy cơ khởi phát, tốc độ tiến triển, chiều dài trục nhãn cầu và yếu tố hành vi. Đây là lý do trẻ cùng -2.00D nhưng kế hoạch điều trị có thể khác nhau.
Có thể bạn quan tâm: Cách Làm Giảm Độ Cận Thị Nặng: Điều Gì Có Thể Và Không Thể
Những cách không phẫu thuật nên làm trước
Cách không phẫu thuật có giá trị nhất là đeo kính đúng số, kiểm soát nhìn gần, tăng thời gian ngoài trời và dùng phương pháp kiểm soát cận khi trẻ tăng độ nhanh.

Các bài tập đảo mắt, nhìn đồng hồ, nhìn vật xa hoặc massage có thể giúp mắt thư giãn tạm thời. Chúng không làm ngắn trục nhãn cầu, không làm phẳng giác mạc và không thể giảm chắc 1–2 độ cận thật.

Một kế hoạch không phẫu thuật nên bắt đầu bằng 5 việc cụ thể:
- Đo khúc xạ đúng quy trình, trẻ em nên cân nhắc nhỏ liệt điều tiết.
- Đeo kính đúng số khi nhìn xa, nhất là khi học trên lớp hoặc lái xe.
- Nghỉ mắt sau mỗi 20 phút nhìn gần bằng cách nhìn xa khoảng 20 giây.
- Giữ khoảng cách đọc viết khoảng 30–40cm, màn hình máy tính khoảng 50–70cm.
- Tăng hoạt động ngoài trời, ưu tiên ánh sáng tự nhiên an toàn cho trẻ.
Nghiên cứu và khuyến nghị quốc tế trong những năm gần đây đều nhấn mạnh vai trò của thời gian ngoài trời trong giảm nguy cơ khởi phát cận thị. Với trẻ đang cận, ngoài trời không thay kính, nhưng giúp giảm áp lực nhìn gần và hỗ trợ kiểm soát tiến triển.
Chúng tôi thường hỏi phụ huynh 3 câu trước khi bàn thuốc hoặc Ortho-K: trẻ có đọc sát dưới 25cm không, mỗi ngày ra ngoài trời bao lâu, và 6 tháng qua tăng bao nhiêu độ. Có trẻ được đổi từ bàn học tối, cúi sát vở sang đèn đủ sáng, bàn ghế đúng chiều cao, lịch nghỉ mắt rõ ràng; sau 6 tháng tốc độ tăng độ chậm hơn dù vẫn phải đeo kính.
Mẹo chuyên gia: khi đánh giá trẻ tăng cận, hãy ghi lại cả độ cận và thị lực tối đa sau chỉnh kính. Ví dụ, trẻ từ -1.00D lên -1.50D nhưng thị lực chỉnh kính vẫn 10/10 khác với trẻ tăng độ kèm nhìn không đạt 10/10; nhóm sau cần kiểm tra giác mạc, võng mạc hoặc bệnh lý khác.
Xem thêm: Tật Cận Thị Là Gì? Dấu Hiệu, Mức Độ Và Cách Kiểm Soát Cập Nhật 05/2026
Khi nào cần Ortho-K, atropine hoặc kính kiểm soát?
Trẻ tăng cận nhanh, cận khởi phát sớm hoặc có bố mẹ cận nặng nên được tư vấn kiểm soát cận thị thay vì chỉ đổi kính dày hơn mỗi năm.
Ortho-K là kính áp tròng cứng thấm khí, đeo khi ngủ để tạm thời định hình bề mặt giác mạc. Sáng tháo kính, nhiều trẻ có thể nhìn rõ ban ngày mà không cần kính gọng.
Atropine liều thấp là thuốc nhỏ mắt được dùng nhằm làm chậm tiến triển cận thị ở trẻ, nhưng nồng độ, thời gian dùng và theo dõi tác dụng phụ phải do bác sĩ chỉ định. Tự mua atropine nhỏ kéo dài là không an toàn.
Tròng kính kiểm soát cận thị dùng thiết kế quang học đặc biệt để tạo vùng giảm kích thích tăng trục nhãn cầu. Một số công nghệ tròng kính mới công bố dữ liệu 2025–2026 cho thấy hiệu quả kiểm soát tiến triển đáng chú ý, nhưng người dùng cần hiểu đó là kết quả theo điều kiện nghiên cứu, không phải cam kết mọi trẻ đều đáp ứng giống nhau.

Video cung cấp góc nhìn tổng quan về LASIK, SMILE Pro và Phakic để người cận thị hiểu đúng trước khi quyết định can thiệp.
| Phương pháp | Cơ chế | Phù hợp hơn với | Dữ liệu/giới hạn thường gặp | Ưu điểm | Nhược điểm cần biết |
|---|---|---|---|---|---|
| Kính gọng đơn tròng | Đưa ảnh về võng mạc | Hầu hết người cận | Không làm chậm tăng cận rõ ở trẻ tăng nhanh | Dễ dùng, chi phí thấp | Có thể tiếp tục tăng độ |
| Tròng kính kiểm soát cận | Tạo vùng quang học giảm kích thích tăng trục | Trẻ 6–16 tuổi tăng độ | Cần đeo đủ thời gian mỗi ngày | Không xâm lấn | Giá cao hơn tròng thường |
| Atropine liều thấp | Tác động lên cơ chế tiến triển cận | Trẻ tăng cận nhanh | Có thể chói, nhìn gần khó ở một số trẻ | Dễ dùng nếu tuân thủ | Cần kê đơn và theo dõi |
| Ortho-K | Định hình giác mạc tạm thời khi ngủ | Trẻ chơi thể thao, ngại kính ban ngày | Thường hiệu quả hơn ở cận nhẹ đến trung bình | Ban ngày ít phụ thuộc kính | Đòi hỏi vệ sinh nghiêm ngặt |
| Kính áp tròng đa tiêu | Điều chỉnh thị lực và vùng ngoại vi võng mạc | Thiếu niên hợp tác tốt | Cần tập đeo, tháo, vệ sinh | Thẩm mỹ, tiện vận động | Không phù hợp trẻ quá nhỏ |
| Tăng ngoài trời | Giảm nguy cơ khởi phát, hỗ trợ kiểm soát | Trẻ học nhiều, ít vận động | Không thay thế kính khi đã cận | Ít tốn kém, tốt toàn thân | Cần duy trì hằng ngày |
| Giảm nhìn gần liên tục | Giảm co điều tiết và mỏi mắt | Học sinh, dân văn phòng | Không xóa độ cận thật | Dễ áp dụng | Hiệu quả phụ thuộc kỷ luật |
| Phẫu thuật laser | Tái tạo độ cong giác mạc | Người đủ tuổi, độ ổn định | Cần giác mạc đủ điều kiện | Giảm lệ thuộc kính | Có nguy cơ khô mắt, tái cận |
| Phakic ICL | Đặt thấu kính nội nhãn | Cận cao, giác mạc mỏng | Là phẫu thuật nội nhãn | Bảo tồn giác mạc | Chi phí cao, cần theo dõi lâu dài |
| Thuốc bổ mắt | Hỗ trợ dinh dưỡng | Người thiếu hụt hoặc mỏi mắt | Không làm giảm độ cận thật | Có thể hỗ trợ sức khỏe mắt | Dễ bị kỳ vọng quá mức |
Sai lầm phổ biến là thấy trẻ “đeo kính vào tăng độ” rồi bắt trẻ bỏ kính. Thực tế, trẻ tăng độ do nhãn cầu tiếp tục phát triển và nhìn gần quá nhiều; bỏ kính khi nhìn bảng mờ khiến trẻ nheo mắt, cúi sát hơn và mỏi điều tiết nhiều hơn.
Một sai lầm khác là mua kính Ortho-K theo lời quảng cáo mà bỏ qua bản đồ giác mạc. Ortho-K không phù hợp khi mắt đang viêm, khô mắt nhiều, dị ứng nặng, giác mạc bất thường hoặc trẻ chưa đủ khả năng vệ sinh kính.
Bài viết liên quan: Bảng Đo Cận Thị: Cách Đọc, Chọn Bảng Và Tự Kiểm Tra Đúng Năm 2026
Mổ cận có phải cách chữa dứt điểm?
Mổ cận có thể giảm mạnh sự phụ thuộc vào kính, nhưng không phải “bảo hành mắt không bao giờ cận lại” và không thay thế khám võng mạc định kỳ ở người cận cao.
Các phương pháp laser như PRK, LASIK, Femto LASIK, SMILE hoặc SMILE Pro cùng nhắm tới mục tiêu thay đổi công suất khúc xạ của giác mạc. Phakic ICL lại đặt thấu kính bên trong mắt, thường được cân nhắc khi cận cao hoặc giác mạc không phù hợp laser.
Theo tài liệu bệnh nhân của FDA về SMILE, lựa chọn thay thế cho thủ thuật này có thể gồm kính gọng, kính áp tròng, PRK, LASIK hoặc thấu kính nội nhãn. Điều đó cho thấy phẫu thuật là một lựa chọn trong nhóm giải pháp, không phải lựa chọn duy nhất cho mọi mắt cận.
Trước mổ, bác sĩ cần kiểm tra ít nhất: độ cận ổn định, chiều dày giác mạc, bản đồ giác mạc, đường kính đồng tử, khô mắt, đáy mắt và bệnh lý toàn thân. Một người cận -4.00D vẫn có thể chưa phù hợp nếu giác mạc mỏng hoặc nghi ngờ giác mạc chóp.
Với người trưởng thành muốn mổ cận, chúng tôi không bao giờ chỉ nhìn vào số độ. Có bệnh nhân cận -5.00D, giác mạc dày đẹp, khô mắt nhẹ nên phù hợp laser; nhưng cũng có người cận -3.00D, bản đồ giác mạc không đều, hay dụi mắt do dị ứng nên phải trì hoãn và điều trị trước.
| Phương pháp phẫu thuật | Khoảng chi phí công khai tham khảo 2026 | Cơ chế chính | Hồi phục thị lực thường gặp | Nhóm hay được cân nhắc | Điểm cần hỏi bác sĩ |
|---|---|---|---|---|---|
| PRK/SmartSurface/Streamlight | Khoảng 19–23 triệu đồng | Laser bề mặt giác mạc | Chậm hơn LASIK/SMILE | Giác mạc mỏng tương đối | Đau rát và thời gian nghỉ |
| LASIK thường | Tùy cơ sở, ít phổ biến hơn trước | Tạo vạt giác mạc bằng dao vi phẫu | Nhanh | Độ cận phù hợp, giác mạc đủ | Nguy cơ liên quan vạt |
| Femto LASIK | Khoảng 28–35 triệu đồng | Tạo vạt bằng femtosecond laser | Nhanh | Nhiều người cận nhẹ đến trung bình | Khô mắt sau mổ |
| ReLEx SMILE | Khoảng 44–49 triệu đồng | Lấy lõi mô giác mạc qua đường rạch nhỏ | Nhanh | Người cần ít tác động bề mặt hơn | Có phù hợp loạn thị không |
| SMILE Pro | Khoảng 54–60 triệu đồng | Lenticule qua nền tảng mới hơn | Nhanh | Người phù hợp laser lenticule | Chi phí và thiết bị sử dụng |
| Phakic ICL | Khoảng 90 triệu đồng | Đặt thấu kính nội nhãn | Nhanh sau ổn định | Cận cao, giác mạc mỏng | Nội mô giác mạc, áp lực mắt |
| PresbyLASIK/Presby max | Khoảng 48–49 triệu đồng | Laser hỗ trợ lão thị kèm tật khúc xạ | Cá nhân hóa | Người bắt đầu lão thị | Khả năng thích nghi thị giác |
| Tái điều chỉnh sau mổ | Tùy chỉ định | Bổ sung laser hoặc xử trí nguyên nhân | Tùy mắt | Còn độ tồn dư | Giác mạc còn đủ an toàn không |
| Điều trị khô mắt trước mổ | Tùy mức độ | Ổn định bề mặt nhãn cầu | Giúp đo chính xác hơn | Dân văn phòng, đeo kính áp tròng lâu | Thời gian điều trị trước mổ |
| Khám chuyên sâu trước mổ | Thường tính riêng hoặc gộp gói | Đánh giá toàn diện | Không phải phẫu thuật | Mọi người muốn mổ | Có bao gồm chụp bản đồ giác mạc không |
Bảng giá phẫu thuật thay đổi theo bệnh viện, thiết bị, chương trình ưu đãi, gói chăm sóc và tình trạng mắt. Bạn nên xem bảng giá chính thức tại thời điểm khám, hỏi rõ chi phí tái khám, thuốc sau mổ và điều kiện đổi phương pháp nếu sàng lọc không đạt.
Quy trình tự kiểm tra trước khi đi khám
Bạn có thể tự chuẩn bị dữ liệu về thị lực, thói quen và lịch sử tăng độ để buổi khám cận thị chính xác hơn, nhưng không nên tự chẩn đoán thay bác sĩ.
Bước 1: ghi lại kính đang đeo, thời điểm cắt kính, số độ từng mắt và mức nhìn rõ khi đeo kính. Nếu có đơn kính cũ, bạn nên mang theo khi khám.
Bước 2: mô tả triệu chứng chính. Nhìn xa mờ, nhìn đôi, đau đầu, nheo mắt, chảy nước mắt, khô rát hay mờ về chiều là những thông tin khác nhau về mặt chẩn đoán.
Bước 3: ước lượng thời gian nhìn gần mỗi ngày. Học sinh ôn thi 6–8 giờ, sinh viên dùng laptop 5 giờ và nhân viên văn phòng dùng hai màn hình cả ngày cần kế hoạch bảo vệ mắt khác nhau.
Bước 4: kiểm tra yếu tố nguy cơ. Trẻ có bố mẹ cận, khởi phát cận trước 8 tuổi, tăng độ nhanh hoặc ít ra ngoài trời cần theo dõi sát hơn nhóm cận muộn.
Bước 5: hỏi rõ mục tiêu. Nếu mục tiêu là nhìn rõ khi học, kính đúng số có thể đủ; nếu mục tiêu là chậm tăng độ, cần bàn thêm kiểm soát cận; nếu mục tiêu là bỏ kính, cần khám tiền phẫu.
Khi nào cần khám sớm trong 24–72 giờ?
Bạn nên đi khám sớm nếu nhìn mờ đột ngột, đau mắt đỏ nhiều, thấy chớp sáng, ruồi bay tăng nhanh, màn đen che trước mắt hoặc giảm thị lực sau chấn thương. Những dấu hiệu này không phải cận thị đơn thuần.
Người cận cao cần chú ý hơn với triệu chứng võng mạc. Cận càng cao, trục nhãn cầu càng dài, nguy cơ thoái hóa võng mạc chu biên, rách võng mạc hoặc bong võng mạc càng đáng quan tâm.
Nên hỏi gì khi nhận đơn kính?
Bạn nên hỏi độ cận, độ loạn, trục loạn, thị lực tối đa sau chỉnh kính và lịch tái khám. Với trẻ em, hãy hỏi có cần nhỏ liệt điều tiết, đo chiều dài trục nhãn cầu hoặc theo dõi tiến triển không.
Một đơn kính tốt không chỉ là con số. Đó là kết quả của đo khách quan, thử kính chủ quan, đánh giá triệu chứng và kiểm tra khả năng thích nghi khi nhìn xa, nhìn gần.
Lộ trình 30 ngày giảm mỏi và kiểm soát tăng độ
Trong 30 ngày, mục tiêu thực tế không phải làm hết cận mà là giảm mỏi mắt, hạn chế nhìn gần quá tải và tạo dữ liệu theo dõi trước khi tái khám.
Tuần đầu tiên, bạn chỉnh lại môi trường học và làm việc. Màn hình nên thấp hơn tầm mắt một chút, không để đèn chiếu thẳng vào mắt, không học trong phòng tối chỉ có ánh sáng từ màn hình.
Tuần thứ hai, áp dụng lịch nghỉ mắt. Sau mỗi 20 phút nhìn gần, nhìn ra xa khoảng 20 giây; sau 2 giờ học hoặc làm việc, đứng dậy vận động 5–10 phút.
Tuần thứ ba, tăng hoạt động ngoài trời. Với trẻ em, mục tiêu thực tế là thêm 60–120 phút ngoài trời mỗi ngày tùy lịch học, tránh nắng gắt và dùng mũ khi cần.
Tuần thứ tư, đánh giá lại triệu chứng. Nếu vẫn nhìn bảng mờ, nheo mắt, đau đầu hoặc phải dí sát sách vở, bạn cần khám lại thay vì tiếp tục tập mắt tại nhà.
Trong nhóm người đi làm tại Hạ Long, Cẩm Phả hoặc Uông Bí, chúng tôi hay gặp tình huống mắt mờ về cuối ngày nhưng số cận không tăng nhiều. Nguyên nhân thường là khô mắt do điều hòa, màn hình và chớp mắt ít. Khi điều trị khô mắt, chỉnh khoảng cách màn hình và cập nhật kính đúng độ, cảm giác “tăng cận” giảm rõ mà không cần đổi sang kính quá số.
Các lỗi cần tránh trong 30 ngày:
- Tự bỏ kính khi nhìn xa mờ vì sợ “lệ thuộc kính”.
- Dùng thuốc nhỏ mắt không rõ thành phần để “giảm độ”.
- Đeo kính áp tròng ngủ qua đêm nếu không phải Ortho-K được chỉ định.
- Cắt kính mới khi mắt đang viêm, khô nặng hoặc vừa thức khuya nhiều ngày.
- Tin vào bài tập cam kết giảm 1–2 độ cận thật trong vài tuần.
- Cho trẻ dùng điện thoại sát mắt trong xe, khi nằm hoặc trước giờ ngủ.
- Chỉ đo kính bằng máy tự động rồi mua kính ngay, không thử kính kỹ.
Câu Hỏi Thường Gặp
Cận thị cần được hiểu đúng trước khi chọn cách xử trí; phần hỏi đáp này tập trung vào những băn khoăn dễ dẫn đến quyết định sai.
Bị cận nhẹ có nên đeo kính thường xuyên không?
Nếu cận nhẹ nhưng nhìn bảng, lái xe hoặc xem xa bị mờ, bạn nên đeo kính khi cần nhìn xa rõ. Không nên cố chịu mờ vì dễ nheo mắt, đau đầu và giảm hiệu quả học tập. Với trẻ em, lịch đeo kính nên theo chỉ định sau khi đo khúc xạ đầy đủ.
Tập mắt có làm giảm độ cận thật không?
Tập mắt có thể giúp giảm mỏi, thư giãn điều tiết và cải thiện thói quen nhìn, nhưng không làm ngắn trục nhãn cầu. Nếu sau nghỉ ngơi độ giảm nhiều, bạn có thể đang có yếu tố cận giả hoặc co quắp điều tiết. Trường hợp này cần khám để phân biệt.
Trẻ bao lâu nên kiểm tra độ cận một lần?
Trẻ mới cận hoặc đang tăng độ nên kiểm tra mỗi 3–6 tháng. Trẻ ổn định có thể tái khám 6–12 tháng tùy chỉ định. Nếu trẻ nheo mắt, cúi sát, đau đầu hoặc giảm kết quả học vì nhìn bảng mờ, nên khám sớm hơn lịch hẹn.
Mổ cận xong có bị cận lại không?
Có thể còn độ tồn dư hoặc tái cận nhẹ ở một số người, nhất là khi độ chưa ổn định trước mổ hoặc cơ địa đáp ứng khác nhau. Phẫu thuật cũng không loại bỏ nguy cơ bệnh võng mạc ở người cận cao. Vì vậy, khám sàng lọc và tái khám sau mổ rất quan trọng.
Nên chọn Ortho-K hay tròng kính kiểm soát cận?
Ortho-K phù hợp hơn với trẻ cần tự do kính ban ngày, chơi thể thao và có khả năng giữ vệ sinh tốt. Tròng kính kiểm soát cận dễ dùng hơn vì giống kính gọng, ít thao tác trực tiếp lên mắt. Lựa chọn nên dựa trên giác mạc, độ cận, độ tuổi, mức hợp tác và khả năng tái khám.
Cách chữa mắt cận thị an toàn bắt đầu từ đo đúng, hiểu đúng mục tiêu và chọn phương pháp theo từng mắt. Nếu bạn hoặc con đang tăng độ nhanh, hãy khám chuyên khoa để phân biệt cận thật, cận giả, nguy cơ tiến triển và khả năng điều trị phù hợp.

