Tật cận thị là gì? Đây là tật khúc xạ khiến mắt nhìn gần rõ nhưng nhìn xa mờ do hình ảnh hội tụ trước võng mạc, thường liên quan đến trục nhãn cầu dài hoặc công suất khúc xạ quá mạnh. Bài viết cập nhật 05/2026 giúp bạn nhận biết dấu hiệu cận thị, hiểu độ cận, lựa chọn kính, kiểm soát tiến triển và biết khi nào cần khám chuyên khoa.
Cập nhật tháng 5/2026
Cận thị xảy ra trong mắt như thế nào?
Cận thị xảy ra khi tia sáng từ vật ở xa không hội tụ đúng trên võng mạc mà rơi phía trước võng mạc, làm hình ảnh xa bị mờ dù vật gần vẫn nhìn tương đối rõ.

Mắt bình thường giống một hệ thấu kính gồm giác mạc, thủy tinh thể và võng mạc. Khi nhìn xa, ánh sáng cần được bẻ cong vừa đủ để tiêu điểm rơi đúng trên võng mạc. Ở mắt cận, tiêu điểm lệch ra phía trước nên não nhận hình ảnh kém nét.
Diop: đơn vị đo công suất khúc xạ của kính. Người cận thị thường có số kính âm, ví dụ -1,50D hoặc -4,00D.
Điểm cực viễn: khoảng cách xa nhất mắt cận có thể nhìn rõ khi không đeo kính. Độ cận càng cao, điểm cực viễn càng gần mắt.
Công thức ước tính dễ hiểu là: điểm cực viễn tính bằng mét ≈ 1 / trị tuyệt đối của độ cận. Ví dụ, mắt cận -2,00D thường chỉ nhìn rõ tự nhiên trong khoảng 0,5m.
| Độ cận ước tính | Điểm cực viễn xấp xỉ | Mức ảnh hưởng thường gặp | Dấu hiệu dễ nhận biết | Gợi ý xử trí ban đầu |
|---|---|---|---|---|
| -0,50D | 2,00m | Nhẹ | Nhìn bảng xa hơi nhòe | Đo khúc xạ, theo dõi |
| -0,75D | 1,33m | Nhẹ | Nheo mắt khi nhìn biển số | Cân nhắc kính khi học/lái xe |
| -1,00D | 1,00m | Nhẹ | Mờ rõ khi nhìn xa trên 1m | Đeo kính đúng chỉ định |
| -1,50D | 0,67m | Nhẹ đến vừa | Ngồi cuối lớp khó nhìn bảng | Khám mắt định kỳ 6 tháng |
| -2,00D | 0,50m | Vừa | Phụ thuộc kính khi đi đường | Kiểm tra kèm loạn thị |
| -3,00D | 0,33m | Vừa | Không kính khó sinh hoạt xa | Theo dõi tăng độ |
| -4,00D | 0,25m | Vừa đến cao | Mờ xa rõ rệt | Khám đáy mắt khi cần |
| -5,00D | 0,20m | Cận cao sát ngưỡng | Kính dày, nhìn đêm kém | Tầm soát võng mạc |
| -6,00D | 0,17m | Cận cao | Nguy cơ biến chứng tăng | Khám chuyên khoa định kỳ |
| -8,00D | 0,125m | Cận cao | Phụ thuộc kính gần như hoàn toàn | Đánh giá võng mạc, giác mạc |
Bảng trên chỉ giúp hình dung mối liên hệ giữa số kính và khoảng nhìn rõ. Kết quả thực tế còn phụ thuộc loạn thị, điều tiết, tuổi, kích thước đồng tử, chất lượng nước mắt và bệnh lý kèm theo.
Theo American Academy of Ophthalmology, cận thị được chẩn đoán trong khám mắt toàn diện và có thể được điều chỉnh bằng kính gọng, kính áp tròng hoặc một số phẫu thuật khúc xạ phù hợp từng trường hợp.
Trong thực tế khám học sinh, chúng tôi gặp nhiều trẻ được phụ huynh đưa đi khám vì “hay cúi sát vở” nhưng trẻ không tự than mờ. Khi nhỏ liệt điều tiết và đo lại, có trường hợp từ nghi ngờ cận giả chuyển thành cận thật -0,75D đến -2,00D, kèm thói quen học gần dưới 25cm. Tham khảo bài cận thị là gì để có thêm thông tin.
⚠️ Lưu ý: Không nên tự mua kính chỉ dựa trên cảm giác nhìn mờ. Với trẻ em, đo khúc xạ không nhỏ liệt điều tiết có thể làm sai lệch số kính nếu mắt đang co quắp điều tiết.
Bài viết liên quan: Cận Thị Tiếng Anh Là Gì? Cách Dùng Đúng Myopia Trong Giao Tiếp Và Phiếu Khám
Dấu hiệu nào cho thấy bạn có thể bị cận thị?
Dấu hiệu cận thị thường rõ nhất khi nhìn xa: nhìn bảng mờ, nheo mắt, đau đầu sau học tập, khó nhìn biển báo hoặc giảm thị lực về chiều tối.

Các biểu hiện thường gặp gồm:
- Nhìn mờ vật ở xa nhưng đọc sách gần vẫn rõ.
- Hay nheo mắt, nghiêng đầu hoặc chớp mắt khi nhìn bảng.
- Ngồi gần tivi, cúi sát vở, đưa điện thoại sát mặt.
- Đau đầu vùng trán sau giờ học hoặc làm việc máy tính.
- Mỏi mắt, chảy nước mắt, khó tập trung khi nhìn xa lâu.
- Nhìn đêm kém hơn, nhất là khi lái xe hoặc đi đường tối.
Ở trẻ nhỏ, dấu hiệu không phải lúc nào cũng là “con bảo không nhìn thấy”. Nhiều trẻ thích nghi bằng cách chép bài của bạn, đổi chỗ ngồi lên gần bảng hoặc tránh hoạt động cần nhìn xa.
Ở người trưởng thành, cận thị có thể bộc lộ khi làm việc màn hình lâu, lái xe ban đêm hoặc nhận ra kính cũ không còn đủ nét. Nếu kèm nhìn méo hình, chớp sáng, ruồi bay nhiều hoặc mất vùng nhìn, cần khám sớm vì có thể liên quan võng mạc.
Cận thị giả: tình trạng nhìn xa mờ tạm thời do co quắp điều tiết, thường gặp sau thời gian dài nhìn gần. Nghỉ ngơi hoặc nhỏ thuốc liệt điều tiết khi bác sĩ chỉ định có thể giúp phân biệt với cận thị thật.
Chúng tôi từng gặp sinh viên đến khám vì tăng từ -2,00D lên -3,00D chỉ trong vài tháng theo kết quả đo ở cửa hàng kính. Khi khám lại sau nhỏ liệt điều tiết, số thật thấp hơn đáng kể và vấn đề chính là co quắp điều tiết do học liên tục 8–10 giờ mỗi ngày. Đọc thêm cận thị tiếng anh là gì cho trường hợp tương tự.
Có thể bạn quan tâm: Mù Mắt Vì Mổ Cận Thị: Hiểu Đúng Nguy Cơ Và Cách Giảm Rủi Ro
Vì sao độ cận tăng nhanh ở học sinh và người làm việc gần?
Độ cận thường tăng nhanh khi mắt trẻ đang phát triển, thời gian nhìn gần kéo dài, thiếu hoạt động ngoài trời, tư thế học sai và có yếu tố gia đình.

Cơ chế quan trọng ở trẻ em là trục nhãn cầu dài ra. Khi mắt dài hơn mức phù hợp với công suất khúc xạ, tiêu điểm càng dễ rơi trước võng mạc. Vì vậy, kiểm soát cận thị ở trẻ không chỉ là đổi kính cho rõ hơn mà còn là làm chậm tốc độ tăng độ.
Yếu tố nguy cơ thường gặp gồm học gần quá lâu, đọc trong ánh sáng không phù hợp, ít vận động ngoài trời, dùng thiết bị số kéo dài, bố mẹ bị cận và không khám mắt định kỳ. American Academy of Ophthalmology khuyến nghị cân bằng thời gian màn hình với hoạt động ngoài trời để hỗ trợ hạn chế tiến triển cận ở trẻ.
UNICEF Việt Nam giới thiệu quy tắc 20-20-2-20: sau 20 phút nhìn màn hình thì nhìn xa ít nhất 20 giây, và sau khoảng 2 giờ dùng thiết bị điện tử nên nghỉ 15–20 phút để vận động.

Video tư vấn giúp phụ huynh và người bị cận hiểu thêm về triệu chứng, thói quen sinh hoạt và thời điểm nên khám mắt.
Một lỗi thường gặp tại phòng khám là phụ huynh chỉ hỏi “cháu tăng mấy độ?” mà bỏ qua chiều cao bàn ghế, khoảng cách đọc, thời gian ngoài trời và lịch tái khám. Với trẻ tăng nhanh, bác sĩ cần đánh giá cả độ cận, loạn thị, chức năng điều tiết, hai mắt phối hợp và nguy cơ võng mạc.
Cận thị có phải do xem điện thoại không?
Điện thoại không phải nguyên nhân duy nhất, nhưng thời gian nhìn gần kéo dài có thể làm tăng gánh nặng điều tiết và giảm thời gian ngoài trời. Điều này đặc biệt bất lợi ở trẻ đang trong giai đoạn mắt phát triển.
Vấn đề không chỉ là màn hình mà là tổng thời gian nhìn gần mỗi ngày. Đọc sách quá sát, học liên tục không nghỉ và ánh sáng kém cũng tạo áp lực tương tự.
Ăn thuốc bổ mắt có làm giảm độ cận không?
Thuốc bổ mắt không làm giảm hẳn độ cận thật 1–2D. Dinh dưỡng tốt hỗ trợ sức khỏe mắt, nhưng không thay thế kính đúng số, kiểm soát cận thị hoặc phẫu thuật khúc xạ khi đủ điều kiện.
American Academy of Ophthalmology nêu rõ không có bằng chứng khoa học cho thấy bài tập mắt, vitamin hoặc thuốc viên có thể phòng ngừa hay chữa khỏi cận thị. Tìm hiểu sâu hơn tại nhất cận thị nhị cận giang là gì.
Xem thêm: Cận Thị Tiếng Anh: Myopia, Nearsightedness Và Cách Dùng Đúng Trong Hồ Sơ Mắt
Phân loại cận thị nào cần chú ý hơn?
Cận thị không chỉ chia theo số độ mà còn theo nguyên nhân, thời điểm xuất hiện và nguy cơ biến chứng. Cận cao, cận tiến triển nhanh và cận kèm bất thường võng mạc cần được theo dõi sát hơn.

Cận thị đơn thuần thường xuất hiện ở tuổi học đường, độ cận tăng dần rồi có xu hướng ổn định hơn khi trưởng thành. Nhóm này cần đeo kính đúng, vệ sinh thị giác và tái khám đều.
Cận thị giả là tình trạng nhìn xa mờ do điều tiết quá mức. Nếu vội cắt kính âm cao khi chưa kiểm tra kỹ, người bệnh có thể mỏi mắt hơn và tưởng rằng độ tăng nhanh.
Cận thị thứ phát có thể liên quan đến thay đổi thủy tinh thể, đường huyết, thuốc hoặc bệnh lý mắt khác. Nhóm này cần tìm nguyên nhân, không chỉ thay kính.
Cận thị thoái hóa hoặc cận bệnh lý thường đi cùng trục nhãn cầu dài, độ cận cao và nguy cơ tổn thương đáy mắt. Người bệnh có thể gặp thoái hóa võng mạc, lỗ rách võng mạc, bong võng mạc, glôcôm hoặc bệnh hoàng điểm do cận thị.
Nghiên cứu tổng quan đăng trên Ophthalmology dự báo đến năm 2050, cận thị và cận thị cao sẽ tiếp tục tăng trên toàn cầu, tạo áp lực lớn cho chăm sóc mắt và phòng ngừa biến chứng.
| Nhóm cận thị | Ngưỡng/đặc điểm thường dùng | Nguy cơ chính | Ví dụ thực tế | Mức ưu tiên khám |
|---|---|---|---|---|
| Cận rất nhẹ | Khoảng -0,50D | Mờ xa nhẹ | Hơi nhòe khi nhìn bảng xa | Khám khi có triệu chứng |
| Cận nhẹ | Dưới -3,00D | Tăng độ ở trẻ | Học sinh cần kính khi học | Theo dõi 6–12 tháng |
| Cận vừa | -3,00D đến dưới -6,00D | Phụ thuộc kính nhiều hơn | Đi đường khó nếu không kính | Theo dõi 6 tháng |
| Cận cao | Từ -6,00D trở lên | Võng mạc, hoàng điểm | Kính dày, nhìn đêm kém | Khám chuyên khoa định kỳ |
| Cận tiến triển nhanh | Tăng khoảng ≥0,50D/năm | Tăng trục nhãn cầu | Trẻ đổi kính liên tục | Cần tư vấn kiểm soát |
| Cận giả | Mờ do co điều tiết | Cắt kính sai số | Học ôn thi nhiều, nhìn xa mờ | Cần đo sau nghỉ/thuốc |
| Cận ban đêm | Mờ rõ trong ánh sáng yếu | Lái xe đêm khó | Ban ngày nhìn tạm ổn | Khám khi ảnh hưởng sinh hoạt |
| Cận thứ phát | Do bệnh/thuốc/thủy tinh thể | Bỏ sót nguyên nhân | Người tiểu đường đổi số nhanh | Cần tìm bệnh nền |
| Cận kèm loạn thị | Số cầu âm kèm số trụ | Nhòe, méo hình | Nhìn chữ có bóng | Cần thử kính kỹ |
| Cận sau phẫu thuật chưa ổn | Khúc xạ dao động | Khô mắt, dao động thị lực | Mờ về chiều sau mổ | Tái khám đúng hẹn |
Chủ đề liên quan: Cách Chữa Cận Thị 2026: Hiểu Đúng, Chọn Đúng, Tránh Tăng Độ
Điều chỉnh và kiểm soát cận thị nên chọn cách nào?
Cận thị có thể được điều chỉnh bằng kính gọng, kính áp tròng, Ortho-K, thuốc kiểm soát cận ở trẻ, kính thiết kế đặc biệt hoặc phẫu thuật khúc xạ ở người đủ điều kiện.

Kính gọng là lựa chọn phổ biến, dễ dùng, chi phí hợp lý và an toàn với hầu hết người bệnh. Nhược điểm là bất tiện khi chơi thể thao, đi mưa, đeo khẩu trang hoặc khi độ cận hai mắt chênh nhiều.
Kính áp tròng mềm giúp tầm nhìn rộng và thẩm mỹ hơn, nhưng cần vệ sinh nghiêm ngặt. Đeo quá giờ, ngủ quên khi đeo hoặc dùng nước máy rửa kính có thể làm tăng nguy cơ viêm giác mạc.
Ortho-K là kính áp tròng cứng đeo ban đêm nhằm định hình tạm thời giác mạc, giúp ban ngày giảm phụ thuộc kính. Phương pháp này cần khám chọn lọc, tái khám đều và tuân thủ vệ sinh vì vẫn có nguy cơ nhiễm trùng giác mạc.
Với trẻ cận tiến triển, bác sĩ có thể cân nhắc atropine nồng độ thấp, kính áp tròng đa tiêu, kính kiểm soát cận thị hoặc Ortho-K tùy tuổi, độ cận, giác mạc, khả năng hợp tác và điều kiện theo dõi. Nature Eye công bố năm 2025 rằng các chiến lược như kính đa tiêu/defocus, Ortho-K và atropine nồng độ thấp đều nằm trong nhóm phương án kiểm soát cận đang được sử dụng và nghiên cứu rộng rãi.
So sánh các phương pháp thường gặp
| Phương pháp | Độ tuổi hay áp dụng | Mục tiêu chính | Ưu điểm | Hạn chế cần biết |
|---|---|---|---|---|
| Kính gọng | Mọi tuổi | Nhìn rõ | Dễ dùng, ít xâm lấn | Không làm chậm tăng độ rõ rệt nếu dùng đơn thuần |
| Kính áp tròng mềm | Thanh thiếu niên/người lớn | Nhìn rõ, thẩm mỹ | Tầm nhìn rộng | Cần vệ sinh, có nguy cơ khô mắt/viêm |
| Ortho-K | Thường từ trẻ lớn đến người lớn | Giảm phụ thuộc kính ban ngày, hỗ trợ kiểm soát | Không cần đeo kính ban ngày | Cần theo dõi giác mạc sát |
| Atropine nồng độ thấp | Trẻ cận tiến triển | Làm chậm tăng độ | Không phụ thuộc thao tác đeo kính áp tròng | Có thể chói, cần bác sĩ kê đơn |
| Kính kiểm soát cận/defocus | Trẻ em | Làm chậm tiến triển | Dễ dùng hơn kính áp tròng | Cần đeo đủ thời gian |
| LASIK/Femto LASIK/SMILE | Người trưởng thành đủ điều kiện | Giảm phụ thuộc kính | Phục hồi nhanh ở ca phù hợp | Không dành cho mọi giác mạc |
| Phakic ICL | Cận cao hoặc giác mạc không phù hợp laser | Giảm độ cận cao | Không bào mòn giác mạc như laser | Là phẫu thuật nội nhãn, cần chọn lọc kỹ |
Với người trưởng thành muốn mổ cận, chúng tôi không tư vấn chỉ dựa trên số độ. Một ca -4,00D có thể phù hợp laser nếu giác mạc đủ dày, bản đồ giác mạc đều và khô mắt nhẹ; nhưng một ca -3,00D vẫn có thể bị loại nếu nghi ngờ giác mạc chóp.
FDA khuyến cáo người cân nhắc LASIK cần được đánh giá nền trước mổ, trao đổi rủi ro/lợi ích, ngừng kính áp tròng trước đo tùy loại kính và không nên bị gây áp lực khi quyết định phẫu thuật.
Khi nào người ở Hạ Long nên đi khám chuyên khoa mắt?
Bạn nên đi khám chuyên khoa mắt khi nhìn xa mờ kéo dài, trẻ nheo mắt/cúi sát vở, độ kính thay đổi nhanh, cận từ -6,00D trở lên hoặc có dấu hiệu bất thường như chớp sáng, ruồi bay, nhìn méo.

Tại Hạ Long, Cẩm Phả, Uông Bí, Quảng Yên, Móng Cái và khu vực lân cận, người bệnh nên ưu tiên cơ sở chuyên khoa có quy trình đo khúc xạ, thử kính, khám sinh hiển vi, đo nhãn áp và đánh giá đáy mắt khi cần. Trẻ em nghi cận nên được kiểm tra điều tiết cẩn thận.
Quy trình khám thực tế thường gồm:
- Đo thị lực: xác định mắt nhìn được bao nhiêu ở xa và gần.
- Đo khúc xạ máy: lấy số tham khảo ban đầu.
- Thử kính chủ quan: tinh chỉnh số kính theo cảm nhận và thị lực.
- Nhỏ liệt điều tiết khi cần: đặc biệt ở trẻ hoặc nghi cận giả.
- Khám bán phần trước: đánh giá giác mạc, kết mạc, thủy tinh thể.
- Soi đáy mắt: cần thiết hơn ở cận cao, ruồi bay, chớp sáng.
- Tư vấn kế hoạch: đeo kính, kiểm soát cận, tái khám hoặc xét phẫu thuật.
Với học sinh, lịch tái khám thường là 6 tháng/lần, hoặc sớm hơn nếu tăng độ nhanh. Với người cận cao, khám võng mạc định kỳ giúp phát hiện sớm lỗ rách, thoái hóa chu biên hoặc biến chứng liên quan cận thị.
Với người muốn phẫu thuật khúc xạ, cần kiểm tra độ ổn định, chiều dày giác mạc, bản đồ giác mạc, kích thước đồng tử, khô mắt, nghề nghiệp và kỳ vọng thị lực. Một số người phù hợp SMILE/SMILE Pro, một số phù hợp Femto LASIK, một số nên cân nhắc Phakic hoặc tiếp tục dùng kính.
Câu Hỏi Thường Gặp
Cận thị là tật khúc xạ có thể kiểm soát tốt nếu được đo đúng, đeo kính đúng và theo dõi đúng thời điểm. Các câu hỏi dưới đây tập trung vào những tình huống dễ gây hiểu nhầm.

Trẻ mới cận nhẹ có nên đeo kính không?
Có thể cần đeo kính nếu trẻ nhìn xa mờ, ảnh hưởng học tập hoặc bác sĩ xác định cận thật. Không đeo kính đúng lúc có thể khiến trẻ nheo mắt, cúi sát hơn và mỏi mắt nhiều hơn.
Cận thị có tự khỏi khi lớn lên không?
Cận thị thật thường không tự khỏi. Một số trường hợp nhìn xa mờ do co quắp điều tiết có thể cải thiện sau nghỉ ngơi hoặc điều trị phù hợp, nên cần khám để phân biệt cận thật và cận giả.
Mổ cận có giúp thị lực đạt 10/10 không?
Phẫu thuật khúc xạ thường nhằm giảm phụ thuộc kính, không cam kết mọi người đều đạt 10/10. Kết quả phụ thuộc thị lực chỉnh kính tốt nhất trước mổ, giác mạc, khô mắt, độ cận, loạn thị và quá trình hồi phục.
Cận bao nhiêu độ là nguy hiểm?
Từ khoảng -6,00D trở lên thường được xem là cận cao và cần chú ý nguy cơ võng mạc. Dù vậy, triệu chứng như chớp sáng, ruồi bay nhiều, nhìn méo hoặc mất vùng nhìn luôn cần khám sớm, kể cả khi độ cận thấp hơn.
Có nên dùng kính áp tròng thay kính gọng mỗi ngày?
Có thể dùng nếu mắt phù hợp và bạn tuân thủ vệ sinh. Không nên đeo quá thời gian khuyến nghị, không ngủ khi đang đeo kính không được thiết kế để ngủ và không tự xử trí khi mắt đỏ, đau, cộm hoặc nhìn mờ.
Hiểu đúng tật cận thị là gì giúp bạn tránh tự cắt kính sai, nhận biết sớm nguy cơ tăng độ và chọn hướng kiểm soát phù hợp. Khi thị lực thay đổi, trẻ học sa sút vì nhìn bảng mờ hoặc người lớn muốn mổ cận, khám chuyên khoa là bước cần thiết trước mọi quyết định.

