Mổ cận thị bao nhiêu tiền phụ thuộc chủ yếu vào công nghệ phẫu thuật, tình trạng giác mạc, độ cận – loạn và chính sách từng bệnh viện. Cập nhật tháng 4/2026, chi phí thường dao động từ khoảng 16,4–98 triệu đồng/2 mắt cho LASIK, Femto LASIK, ReLEx SMILE, Phakic ICL và các biến thể cá nhân hóa.
Bảng Giá Mổ Cận Thị 2026 Theo Phương Pháp
Giá mổ cận thị năm 2026 thường nằm trong khoảng 16,4–98 triệu đồng/2 mắt, nhưng con số cuối cùng chỉ xác định sau khám chuyên sâu trước phẫu thuật.

Bảng dưới đây tổng hợp mức giá tham khảo từ các bảng giá công khai năm 2026 của một số hệ thống nhãn khoa tại Việt Nam như Mắt Sài Gòn, Mắt Hà Nội 2, BookingCare, Bệnh viện Mắt Việt và dữ liệu bài gốc.
| Phương pháp / hạng mục | Khoảng chi phí tham khảo cho 2 mắt | Cơ chế chính | Phù hợp thường gặp | Điểm cần hỏi khi tư vấn |
|---|---|---|---|---|
| Laser bề mặt | 16.400.000–20.500.000đ | Laser tác động trên bề mặt giác mạc | Người giác mạc không phù hợp tạo vạt | Thời gian hồi phục, đau rát 2–3 ngày đầu |
| SmartSurface / TransPRK | 19.000.000–32.000.000đ | Không chạm, không tạo vạt | Người chơi thể thao, sợ tạo vạt giác mạc | Thời gian nhìn rõ chậm hơn LASIK |
| LASIK thường quy / SBK LASIK | 18.000.000–25.000.000đ | Tạo vạt, laser chỉnh giác mạc | Độ cận nhẹ – vừa, giác mạc đủ dày | Dụng cụ tạo vạt, nguy cơ khô mắt |
| Femto LASIK tiêu chuẩn | 28.000.000–44.000.000đ | Tạo vạt bằng laser femtosecond | Người muốn giảm rủi ro tạo vạt bằng dao | Máy laser, bản đồ giác mạc, bảo hành tái khám |
| Femto Pro / Femto cá nhân hóa | 34.000.000–40.000.000đ | Femto kết hợp hệ thống định tâm tốt hơn | Cận kèm loạn, cần cá nhân hóa nhiều hơn | Có bù trục loạn và eye-tracking hay không |
| ReLEx SMILE | 45.900.000–75.000.000đ | Lấy lõi mô qua đường mổ nhỏ khoảng 2mm | Người khô mắt nhẹ, vận động nhiều | Máy VisuMax, độ cận – loạn tối đa |
| SMILE Pro | 57.000.000–90.000.000đ | SMILE thế hệ mới, thời gian laser ngắn hơn | Người ưu tiên hồi phục nhanh, độ loạn cần kiểm soát tốt | Có dùng VisuMax 800 hay không |
| LUMOPRO™ / CLEAR Pro | 59.000.000–85.000.000đ | Đường mổ nhỏ, tối ưu bảo tồn mô giác mạc | Người cần phác đồ thế hệ mới | Kinh nghiệm bác sĩ với nền tảng máy đó |
| EYESignature™ / phác đồ cá nhân hóa | 59.000.000–85.000.000đ | Lập bản đồ giác mạc 3D, điều chỉnh theo từng mắt | Giác mạc phức tạp, cận kèm loạn | Có đo wavefront/topography đầy đủ không |
| Phakic ICL / ICL EVO | 70.000.000–98.000.000đ | Đặt thấu kính nội nhãn, không bào mòn giác mạc | Cận cao, giác mạc mỏng, không phù hợp laser | Loại kính, đo tiền phòng, kiểm tra võng mạc |
| Khám chuyên sâu trước mổ | 0–1.000.000đ tùy chương trình | Đo khúc xạ, bản đồ giác mạc, đáy mắt | Bắt buộc trước khi quyết định phương pháp | Phí khám có trừ vào gói mổ không |
⚠️ Lưu ý: Giá trong bảng là mức tham khảo theo thông tin công khai tại thời điểm cập nhật. Người bệnh nên xác nhận lại trực tiếp với bệnh viện vì ưu đãi, gói khám, thuốc sau mổ và lịch tái khám có thể thay đổi.
Với người ở Hạ Long, Cẩm Phả, Uông Bí, Quảng Yên hoặc Móng Cái, câu hỏi quan trọng không chỉ là mổ cận thị bao nhiêu tiền. Điều cần biết thêm là mắt có đủ điều kiện mổ hay không, phương pháp nào giữ lại mô giác mạc tốt hơn và lịch tái khám có thuận tiện không.
Đọc thêm: Mổ Cận Thị 2026: Điều Kiện, Cách Chọn Phương Pháp, Thời Gian Hồi Phục
Vì Sao Cùng Một Độ Cận Nhưng Giá Khác Nhau?
Hai người cùng cận 4 độ vẫn có thể được tư vấn hai mức giá khác nhau vì độ dày giác mạc, khô mắt, loạn thị, bản đồ giác mạc và nhu cầu phục hồi không giống nhau.

Chi phí mổ cận không tính theo số độ đơn thuần. Một mắt cận 3 độ nhưng giác mạc mỏng, khô mắt nhiều hoặc bản đồ giác mạc không đều có thể cần phương án đắt hơn, hoặc phải hoãn phẫu thuật.
Laser Excimer: loại laser dùng để tái tạo độ cong giác mạc, giúp ánh sáng hội tụ đúng hơn trên võng mạc.
Laser Femtosecond: laser tạo vạt hoặc tạo lõi mô giác mạc với độ chính xác cao, thường dùng trong Femto LASIK, SMILE và SMILE Pro.
Bản đồ giác mạc: kết quả đo hình dạng, độ cong và độ đều của giác mạc. Đây là dữ liệu quan trọng để loại trừ giác mạc chóp hoặc nguy cơ giãn phình sau mổ.
Chúng tôi thường gặp người bệnh chỉ hỏi “gói nào rẻ nhất” trước khi khám. Sau khi đo bản đồ giác mạc, có trường hợp cận 5 độ nhưng giác mạc còn lại sau laser không đủ an toàn, bác sĩ phải chuyển hướng sang Phakic ICL hoặc khuyên chưa nên mổ.
Một kinh nghiệm thực tế khác là nhóm văn phòng hay than khô mắt, mỏi mắt, nhìn màn hình liên tục 8–10 giờ mỗi ngày. Nếu không điều trị khô mắt trước, người bệnh có thể khó chịu nhiều hơn sau phẫu thuật dù thị lực đo trên bảng vẫn tốt.
Các yếu tố làm giá thay đổi thường gồm:
- Công nghệ máy laser và thế hệ thiết bị đang sử dụng.
- Có cá nhân hóa theo bản đồ giác mạc, wavefront hoặc trục loạn hay không.
- Kinh nghiệm bác sĩ phẫu thuật khúc xạ.
- Gói khám tiền phẫu có đầy đủ đo đáy mắt, nhãn áp, độ dày giác mạc hay không.
- Thuốc sau mổ, lịch tái khám và chăm sóc biến chứng nếu có.
- Chính sách ưu đãi theo thời điểm, sinh viên, công ty hoặc chương trình hội thảo.
- Phương pháp thay thế nếu mắt không phù hợp laser.
Nếu chỉ nhìn bảng giá, LASIK thường quy rẻ hơn SMILE Pro khoảng 30–60 triệu đồng. Nhưng nếu xét cơ chế, LASIK tạo vạt giác mạc lớn hơn, trong khi SMILE tạo đường mổ nhỏ khoảng 2mm và thường được ưu tiên ở người vận động nhiều hoặc khô mắt nhẹ.
Chủ đề liên quan: Dấu Hiệu Cận Thị: Nhận Biết Sớm, Phân Biệt Chuẩn Và Cách Xử Trí 2026
LASIK, Femto, SMILE Và Phakic Khác Gì?
LASIK, Femto LASIK, SMILE và Phakic ICL khác nhau ở cách tác động vào mắt: tạo vạt, không tạo vạt, lấy lõi mô giác mạc hoặc đặt thấu kính nội nhãn.

LASIK thường quy có lợi thế chi phí thấp và thời gian nhìn rõ nhanh. Điểm cần cân nhắc là bước tạo vạt giác mạc, nhất là với người chơi thể thao đối kháng hoặc có nguy cơ chấn thương mắt.
Femto LASIK thay dao vi phẫu bằng laser femtosecond ở bước tạo vạt. Vì vậy, chi phí cao hơn LASIK thường quy nhưng độ chính xác khi tạo vạt tốt hơn, phù hợp với nhiều người muốn cân bằng giữa chi phí và công nghệ.
SMILE và SMILE Pro không tạo vạt giác mạc kiểu LASIK. Bác sĩ tạo lõi mô nhỏ trong giác mạc rồi lấy ra qua đường rạch nhỏ, nên cấu trúc bề mặt giác mạc được bảo tồn tốt hơn trong nhiều trường hợp.

Video giải thích cách lựa chọn giữa LASIK, Femto LASIK và ReLEx SMILE khi người bệnh đủ điều kiện cho nhiều phương pháp.
Phakic ICL đi theo hướng khác: không bắn laser làm mỏng giác mạc mà đặt một thấu kính nội nhãn sau mống mắt. Phương pháp này thường được cân nhắc khi cận cao, giác mạc mỏng hoặc laser không còn đủ mô an toàn.
Khi so sánh bằng dữ liệu giá, LASIK thường quy khoảng 18–25 triệu đồng, Femto LASIK khoảng 28–44 triệu đồng, ReLEx SMILE khoảng 45,9–75 triệu đồng, còn Phakic ICL khoảng 70–98 triệu đồng. Chênh lệch này phản ánh công nghệ, vật tư, mức cá nhân hóa và độ phức tạp của chỉ định.
Có nên chọn phương pháp đắt nhất không?
Không nên chọn chỉ vì giá cao. Phương pháp phù hợp là phương pháp đáp ứng đồng thời 3 điều kiện: an toàn mô giác mạc, thị lực kỳ vọng hợp lý và phù hợp lối sống sau mổ.
Một người cận 2,5 độ, giác mạc dày, không khô mắt nhiều có thể không cần Phakic ICL. Ngược lại, người cận 9–10 độ, giác mạc mỏng, tiền phòng đạt yêu cầu có thể được tư vấn Phakic dù chi phí cao hơn laser.
Có thể bạn quan tâm: Bị Cận Thị Có Đi Nghĩa Vụ Quân Sự Không? Quy Định 2026
Ai Có Thể Mổ Cận Và Ai Nên Hoãn?
Người muốn mổ cận thường cần từ 18 tuổi, độ khúc xạ ổn định, mắt không có bệnh lý chống chỉ định và giác mạc đủ điều kiện theo khám chuyên sâu.

Điều kiện mổ không thể kết luận qua số kính đang đeo. Bác sĩ cần đo khúc xạ sau liệt điều tiết khi cần, đánh giá giác mạc, nhãn áp, đáy mắt, phim nước mắt và bệnh toàn thân liên quan.
Theo khuyến nghị của American Academy of Ophthalmology, phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú thường không nên LASIK vì nội tiết có thể làm thay đổi khúc xạ và giác mạc. Người bệnh nên chờ mắt ổn định rồi khám lại.
Theo FDA, một số người sau LASIK có thể gặp khô mắt, chói, quầng sáng hoặc nhìn kém hơn trong điều kiện ánh sáng yếu. Vì vậy, tư vấn trước mổ cần nói rõ lợi ích, giới hạn và rủi ro có thể gặp.
Các nhóm nên khám kỹ hoặc tạm hoãn gồm:
- Dưới 18 tuổi hoặc độ cận còn tăng nhanh.
- Đang mang thai, cho con bú hoặc mới thay đổi nội tiết mạnh.
- Khô mắt trung bình – nặng chưa kiểm soát tốt.
- Giác mạc mỏng, nghi giác mạc chóp hoặc bản đồ giác mạc bất thường.
- Có bệnh võng mạc, glaucoma, đục thủy tinh thể hoặc viêm mắt đang hoạt động.
- Bệnh tự miễn, tiểu đường kiểm soát kém hoặc đang dùng thuốc ảnh hưởng lành thương.
- Kỳ vọng không thực tế, ví dụ muốn đảm bảo không bao giờ tái cận.
Trong thực hành tư vấn, chúng tôi luôn giải thích rằng mổ cận không phải “mua một gói dịch vụ” rồi chọn theo giá. Đây là quyết định y khoa dựa trên dữ liệu từng mắt, đặc biệt là lượng mô giác mạc còn lại sau khi triệt tiêu độ cận.
Với học sinh, sinh viên mới tăng độ nhanh trong 6–12 tháng, bác sĩ thường ưu tiên kiểm soát tiến triển cận thị trước. Mổ quá sớm khi độ chưa ổn định làm tăng nguy cơ còn độ hoặc tái cận sau vài năm.
Xem thêm: Cách Khắc Phục Tật Cận Thị Theo Từng Mức Độ Và Mục Tiêu
Cách Tính Tổng Chi Phí Trước Khi Đặt Lịch
Tổng chi phí mổ cận nên tính theo toàn bộ hành trình: khám tiền phẫu, phương pháp mổ, thuốc sau mổ, tái khám và chi phí đi lại nếu ở xa bệnh viện.

Công thức dễ áp dụng là: tổng chi phí dự kiến = phí phẫu thuật 2 mắt + khám chuyên sâu + thuốc sau mổ + tái khám + chi phí di chuyển, nghỉ làm hoặc người đi cùng.
Bước 1: Xác định mục tiêu chính. Người làm văn phòng có thể ưu tiên giảm khô mắt; người chơi thể thao có thể ưu tiên phương pháp không tạo vạt; người cận cao cần kiểm tra khả năng laser trước khi nghĩ đến ICL.
Bước 2: Khám chuyên sâu trước khi hỏi giá cuối cùng. Nếu chưa đo độ dày giác mạc, bản đồ giác mạc và đáy mắt, mọi mức giá chỉ là tham khảo.
Bước 3: Hỏi rõ gói giá gồm những gì. Một gói 40 triệu đồng có thể đã gồm khám lại nhiều lần, trong khi gói thấp hơn có thể tách riêng thuốc hoặc tái khám.
Bước 4: So sánh theo chi phí trên lợi ích y khoa, không so sánh theo khuyến mãi. Giảm vài triệu đồng không đáng nếu thiếu bước sàng lọc hoặc tư vấn chưa đủ rõ.
Bước 5: Dự phòng lịch tái khám. Người ở Quảng Ninh nên tính thêm thời gian di chuyển, nhất là ngày đầu sau mổ, tuần đầu và các mốc tái khám theo hẹn.
| Khoản cần kiểm tra | Câu nên hỏi bệnh viện | Vì sao quan trọng |
|---|---|---|
| Phí khám tiền phẫu | Có miễn phí hoặc trừ vào gói mổ không? | Tránh hiểu nhầm giữa giá quảng cáo và tổng chi phí |
| Thuốc sau mổ | Đã gồm thuốc nhỏ mắt chưa? | Thuốc ảnh hưởng hồi phục và kiểm soát viêm |
| Tái khám | Gói mổ gồm mấy lần tái khám? | Sau mổ cần theo dõi thị lực, giác mạc, khô mắt |
| Bảo hành / xử trí còn độ | Có chính sách theo dõi còn độ không? | Mỗi nơi có tiêu chí và thời hạn khác nhau |
| Phương pháp thay thế | Nếu không đủ điều kiện laser thì còn lựa chọn nào? | Tránh đặt cọc khi chưa có chỉ định rõ |
Tại Hạ Long và khu vực Đông Bắc, lợi thế của việc khám tại cơ sở chuyên khoa mắt gần nơi ở là theo dõi sau mổ thuận tiện hơn. Người bệnh không nên chỉ đi xa vì thấy giá thấp nếu lịch tái khám khó duy trì.
Khám Ở Hạ Long Cần Hỏi Gì Trước Khi Mổ?
Người ở Hạ Long nên hỏi rõ thiết bị khám, phương pháp đang triển khai, bác sĩ phẫu thuật, lịch tái khám và cách xử trí nếu khô mắt, còn độ hoặc khó chịu sau mổ.

Với người dân TP. Hạ Long, Cẩm Phả, Uông Bí, Quảng Yên, Móng Cái, yếu tố địa phương rất quan trọng. Sau mổ, mắt cần được kiểm tra đúng lịch, đặc biệt khi có cộm, khô, chói sáng hoặc thị lực dao động.
Một buổi tư vấn đáng tin cậy cần trả lời được 5 câu hỏi: mắt có đủ điều kiện không, vì sao chọn phương pháp đó, nguy cơ riêng của từng mắt là gì, tổng chi phí gồm gì và nếu không mổ thì phương án thay thế nào.
Tại Bệnh viện Mắt Hà Nội – Hạ Long, người bệnh nên mang theo kính đang dùng, đơn kính cũ, lịch sử tăng độ và thông tin bệnh toàn thân. Những dữ liệu này giúp bác sĩ đánh giá độ ổn định khúc xạ thay vì chỉ dựa vào một lần đo.
Một trường hợp chúng tôi thường gặp là người bệnh cận 6 độ, đã tìm hiểu sẵn SMILE vì nghe hồi phục nhanh. Sau khi khám, mắt có khô nhiều do đeo kính áp tròng kéo dài, nên bác sĩ ưu tiên điều trị bề mặt nhãn cầu trước rồi mới hẹn đánh giá lại phương pháp mổ.
Giá rẻ có phải là lựa chọn tiết kiệm nhất?
Không hẳn. Lựa chọn tiết kiệm là lựa chọn có chỉ định đúng, sàng lọc đầy đủ và giảm nguy cơ phải xử trí biến chứng hoặc tái khám nhiều lần ngoài kế hoạch.
Nếu hai nơi chênh 3–5 triệu đồng, hãy so sánh máy móc, bước khám tiền phẫu, kinh nghiệm bác sĩ và chính sách chăm sóc sau mổ. Với mắt, chi phí thấp hơn chỉ có ý nghĩa khi chất lượng sàng lọc vẫn đạt yêu cầu.
Câu Hỏi Thường Gặp
Các câu hỏi dưới đây giúp người bệnh kiểm tra lại những điểm dễ nhầm trước khi quyết định đặt lịch khám hoặc chọn phương pháp mổ cận.
Mổ cận thị có được bảo hiểm y tế chi trả không?
Phần lớn phẫu thuật khúc xạ để giảm phụ thuộc kính được xem là dịch vụ theo yêu cầu, nên thường không được bảo hiểm y tế chi trả như điều trị bệnh cấp cứu. Người bệnh nên hỏi trực tiếp bệnh viện về hóa đơn, bảo lãnh bảo hiểm tư nhân hoặc chương trình hỗ trợ nếu có.
Cận bao nhiêu độ thì nên mổ?
Không có một mốc độ cận duy nhất áp dụng cho mọi người. Người cận thấp vẫn có thể mổ nếu đủ điều kiện và có nhu cầu rõ ràng, trong khi người cận cao phải kiểm tra giác mạc, đáy mắt và phương án laser hoặc Phakic.
Mổ cận xong có tái cận không?
Có thể còn độ hoặc tái cận nếu độ chưa ổn định, cận tiến triển tiếp hoặc mắt có đáp ứng lành thương khác nhau. Vì vậy, độ khúc xạ nên ổn định trước mổ và cần duy trì thói quen dùng mắt hợp lý sau phẫu thuật.
Mổ cận có đau không?
Trong lúc phẫu thuật, mắt thường được nhỏ thuốc tê nên cảm giác đau không rõ. Sau mổ, người bệnh có thể cộm, chảy nước mắt, sợ sáng hoặc khô mắt tùy phương pháp và cơ địa.
Nên mổ cận ở bệnh viện gần nhà hay lên thành phố lớn?
Nếu cơ sở gần nhà có chuyên khoa mắt, thiết bị khám đầy đủ và bác sĩ phẫu thuật khúc xạ phù hợp, việc tái khám sẽ thuận tiện hơn. Nếu ca phức tạp như cận rất cao, giác mạc mỏng hoặc nghi bệnh lý đáy mắt, nên nghe tư vấn chuyển tuyến khi cần.
Mổ cận thị bao nhiêu tiền chỉ là điểm bắt đầu để lập kế hoạch. Quyết định đúng nên dựa trên khám chuyên sâu, dữ liệu giác mạc, độ ổn định khúc xạ, rủi ro riêng của từng mắt và khả năng tái khám đúng hẹn.

