Các mức độ cận thị là cách phân loại độ cận theo số Diop âm, giúp xác định mắt đang cận nhẹ, trung bình, nặng hay rất nặng. Cập nhật tháng 4/2026, người bệnh cần hiểu đúng độ cận, thị lực, đo khúc xạ, võng mạc và kiểm soát cận thị để chọn kính, theo dõi tăng độ và khám chuyên khoa đúng thời điểm.
Bảng Phân Loại Các Mức Độ Cận Thị 2026
Các mức độ cận thị thường được chia theo số Diop âm, nhưng quyết định điều trị còn phụ thuộc thị lực, tuổi, tốc độ tăng độ, trục nhãn cầu và tình trạng đáy mắt.

| Mức độ | Khoảng Diop thường dùng | Cách nhìn xa thường gặp | Mức phụ thuộc kính | Nguy cơ cần lưu ý | Gợi ý theo dõi |
|---|---|---|---|---|---|
| Tiền cận thị | Khoảng 0 đến -0.50D | Có thể mờ nhẹ khi nhìn bảng xa | Chưa chắc cần kính | Dễ chuyển thành cận nếu trẻ học gần nhiều | Khám 6–12 tháng/lần nếu có nguy cơ |
| Cận rất nhẹ | -0.50D đến dưới -1.00D | Mờ chữ nhỏ ở xa, nhìn gần rõ | Đeo khi học, lái xe, xem xa | Tăng độ nếu nhìn gần kéo dài | Đo khúc xạ định kỳ |
| Cận nhẹ thấp | -1.00D đến dưới -2.00D | Nhìn bảng, biển số, màn chiếu kém rõ | Thường cần kính khi nhìn xa | Mỏi mắt, nheo mắt, sai tư thế | Kiểm tra kính đúng số |
| Cận nhẹ cao | -2.00D đến dưới -3.00D | Nhìn xa mờ rõ rệt | Nhiều người cần kính hằng ngày | Tăng độ ở học sinh nếu kiểm soát kém | Theo dõi 6–12 tháng/lần |
| Cận trung bình thấp | -3.00D đến dưới -4.00D | Mờ xa nhiều, sinh hoạt bất tiện | Nên đeo kính thường xuyên | Có thể kèm loạn thị | Khám khúc xạ và đáy mắt |
| Cận trung bình | -4.00D đến dưới -5.00D | Phụ thuộc kính rõ rệt | Cần kính phần lớn thời gian | Tăng nguy cơ thay đổi võng mạc ngoại vi | Khám 6–12 tháng/lần |
| Cận trung bình cao | -5.00D đến dưới -6.00D | Không kính rất khó nhìn xa | Cần kính liên tục khi sinh hoạt | Gần ngưỡng cận cao | Nên soi đáy mắt định kỳ |
| Cận nặng | -6.00D đến dưới -8.00D | Thị lực không kính rất kém | Phụ thuộc kính hoặc kính áp tròng | Nguy cơ thoái hóa võng mạc cận thị tăng | Khám chuyên khoa mắt mỗi 6 tháng |
| Cận nặng cao | -8.00D đến dưới -10.00D | Kính dày, ảnh thu nhỏ, dễ mỏi | Cần chỉnh kính chính xác | Nguy cơ bong võng mạc, glôcôm, đục thủy tinh thể sớm | Có thể cần OCT, chụp đáy mắt |
| Cận rất nặng | -10.00D đến dưới -12.00D | Sinh hoạt khó nếu không có kính | Phụ thuộc hoàn toàn | Có thể kèm giãn lồi củng mạc sau | Theo dõi võng mạc sát hơn |
| Cận cực nặng | -12.00D đến dưới -15.00D | Thị lực chỉnh kính có thể không đạt tối đa | Cần cá nhân hóa giải pháp | Nguy cơ bệnh lý hoàng điểm do cận | Khám chuyên sâu võng mạc |
| Cận bệnh lý nghi ngờ | Từ -15.00D trở lên hoặc có tổn thương đáy mắt | Có thể giảm thị lực dù đã chỉnh kính | Không chỉ là vấn đề kính | Nguy cơ mất thị lực không hồi phục | Quản lý bởi bác sĩ nhãn khoa |
Diop: đơn vị đo công suất quang học của kính. Cận thị được ghi bằng dấu âm, ví dụ -2.00D nghĩa là cận 2 độ.
Thị lực: khả năng nhìn rõ chi tiết trên bảng đo, như 10/10, 7/10 hoặc 3/10. Thị lực không thể quy đổi chính xác tuyệt đối sang Diop vì còn phụ thuộc loạn thị, điều tiết, giác mạc và võng mạc.
Theo International Myopia Institute, cận thị cao thường được hiểu là cận từ khoảng -6.00D trở lên; mức này cần được theo dõi không chỉ để thay kính mà còn để phát hiện sớm biến chứng đáy mắt.
Trong thực tế khám khúc xạ, chúng tôi thường gặp học sinh chỉ cận -1.00D đến -1.50D nhưng thị lực nhìn bảng giảm nhiều vì kèm loạn thị hoặc điều tiết quá mức. Ngược lại, có người cận -3.00D nhưng đeo kính đúng số, đáy mắt ổn, sinh hoạt rất tốt nếu khám định kỳ và dùng mắt hợp lý.
Đọc thêm: Cận Thị Là Gì? Nguyên Nhân, Dấu Hiệu Và Cách Kiểm Soát Thị Lực 2026
Vì Sao Cùng Một Độ Cận Nhưng Nhìn Khác Nhau?
Cùng -3.00D không có nghĩa hai người nhìn giống nhau, vì chất lượng thị giác còn phụ thuộc loạn thị, kích thước đồng tử, khô mắt, võng mạc và độ chính xác của kính.

Một người cận -2.50D kèm loạn thị -1.00D có thể nhìn mờ và nhòe chữ hơn người cận -3.00D đơn thuần. Người bị khô mắt cũng dễ thấy chữ bóng đôi, chói sáng hoặc mỏi mắt dù số kính gần đúng.
Ở trẻ em, đo khúc xạ không nhỏ liệt điều tiết đôi khi cho kết quả cận cao hơn thực tế. Đây là lý do phụ huynh không nên dựa vào máy đo tự động ở cửa hàng hoặc ứng dụng điện thoại để kết luận con tăng độ.
Khúc xạ chủ quan: bước bác sĩ hoặc kỹ thuật viên cho người bệnh thử từng mức kính để chọn số giúp nhìn rõ, thoải mái và không bị choáng.
Khúc xạ có liệt điều tiết: phương pháp nhỏ thuốc tạm thời làm giảm điều tiết, thường cần ở trẻ em hoặc người nghi cận giả.
Chúng tôi từng gặp trẻ 9 tuổi được đo ngoài tiệm là -2.25D, nhưng khi khám chuyên khoa và nhỏ liệt điều tiết, số cận thật chỉ khoảng -1.25D kèm thói quen nhìn gần quá lâu. Nếu cắt kính theo số cao ban đầu, trẻ có thể nhức mắt, chóng mặt và khó thích nghi.
Một điểm dễ bị nhầm là thị lực 7/10 không đồng nghĩa chắc chắn cận -0.50D. Đây chỉ là ước lượng rất thô; cùng thị lực 7/10 có người cận nhẹ, có người loạn thị, có người giảm thị lực do khô mắt hoặc bệnh lý giác mạc.
⚠️ Lưu ý: Nếu mắt nhìn mờ đột ngột, thấy ruồi bay nhiều, chớp sáng, méo hình hoặc mất một vùng nhìn, người bệnh cận nặng cần đi khám ngay thay vì chờ đến lịch đo kính định kỳ.
Chủ đề liên quan: Cận Thị Có Tự Khỏi Được Không? Giải Đáp Y Khoa Cập Nhật 4/2026
Khi Nào Cần Đeo Kính, Ortho-K Hay Phẫu Thuật?
Mỗi mức độ cận thị cần lựa chọn khác nhau: kính gọng để nhìn rõ, Ortho-K hoặc atropine để kiểm soát tiến triển ở trẻ phù hợp, phẫu thuật khúc xạ chỉ dành cho người đủ điều kiện.

| Giải pháp | Đối tượng thường phù hợp | Dải độ thường cân nhắc | Ưu điểm | Hạn chế quan trọng | Cần khám gì trước khi chọn |
|---|---|---|---|---|---|
| Kính gọng | Hầu hết người cận | Từ rất nhẹ đến rất nặng | An toàn, dễ thay đổi số | Bất tiện khi chơi thể thao, kính dày ở cận cao | Đo khúc xạ, thử kính |
| Kính áp tròng mềm | Người trưởng thành, vệ sinh tốt | Thường cận nhẹ đến trung bình | Thẩm mỹ, trường nhìn rộng | Nguy cơ viêm giác mạc nếu dùng sai | Khám giác mạc, khô mắt |
| Kính áp tròng cứng Ortho-K | Trẻ tăng cận nhanh, đủ điều kiện giác mạc | Thường cận nhẹ đến trung bình | Không cần đeo kính ban ngày | Cần vệ sinh nghiêm ngặt, tái khám sát | Bản đồ giác mạc, nước mắt |
| Atropine liều thấp | Trẻ có cận tiến triển | Không phụ thuộc riêng số độ | Hỗ trợ làm chậm tăng cận ở trẻ phù hợp | Có thể chói, khó nhìn gần ở một số trẻ | Bác sĩ chỉ định và theo dõi |
| Kính kiểm soát cận thị | Trẻ em, thanh thiếu niên | Tùy thiết kế tròng kính | Dễ dùng hơn lens với trẻ nhỏ | Cần đeo đủ thời gian | Đo khúc xạ, tư vấn thói quen |
| LASIK/Femto LASIK | Người trưởng thành ổn định độ | Tùy giác mạc và máy | Hồi phục thị lực nhanh | Không phù hợp giác mạc mỏng, khô mắt nặng | Bản đồ giác mạc, chiều dày giác mạc |
| SMILE/SMILE Pro | Một số người cận, loạn phù hợp | Tùy chỉ định phẫu thuật | Ít xâm lấn bề mặt hơn LASIK | Không phải ai cũng phù hợp | Khám tiền phẫu đầy đủ |
| Phakic ICL | Cận cao, giác mạc không phù hợp laser | Thường dùng cho cận cao chọn lọc | Không bào mỏng giác mạc | Chi phí cao, cần đo tiền phòng | Đo nội mô, tiền phòng, võng mạc |
| Theo dõi không kính thường xuyên | Cận rất nhẹ, ít nhu cầu nhìn xa | Khoảng -0.50D đến dưới -1.00D | Tránh đeo kính khi chưa cần thiết | Không phù hợp lái xe, học nhìn bảng | Bác sĩ đánh giá nhu cầu nhìn |
| Điều trị bệnh võng mạc kèm theo | Cận nặng có tổn thương đáy mắt | Thường từ -6.00D trở lên | Giảm nguy cơ biến chứng | Không thay thế kính cận | Soi đáy mắt, OCT khi cần |
Kính gọng là lựa chọn nền tảng vì điều chỉnh thị lực trực tiếp và ít rủi ro nhất. Kính áp tròng mềm tiện hơn về thẩm mỹ, nhưng yêu cầu vệ sinh tay, hộp đựng, dung dịch và thời gian đeo rất chặt chẽ.
Ortho-K khác kính áp tròng mềm ở mục tiêu sử dụng. Ortho-K được đeo ban đêm để tạm thời định hình giác mạc, giúp nhìn rõ hơn vào ban ngày và có thể hỗ trợ kiểm soát tiến triển cận ở trẻ phù hợp.
Theo FDA, người cân nhắc LASIK cần được đánh giá độ khúc xạ ổn định, độ dày giác mạc, kích thước đồng tử và tình trạng khô mắt trước mổ. Người thay số kính trong năm gần đây, giác mạc mỏng hoặc khô mắt đáng kể cần được tư vấn thận trọng.

Video minh họa các thói quen thường gặp có thể làm mắt mỏi và khiến cận thị tiến triển nhanh hơn nếu không được kiểm soát đúng.
Với người trưởng thành muốn mổ cận tại Hạ Long hoặc khu vực Quảng Ninh, chúng tôi không chỉ nhìn vào số độ. Một bệnh nhân cận -4.50D có giác mạc dày, bản đồ giác mạc đều và nước mắt ổn có thể phù hợp laser hơn người cận -2.50D nhưng giác mạc mỏng, khô mắt nhiều hoặc nghi giác mạc chóp.
Có thể bạn quan tâm: Phòng Khám Laser Mổ Cận Thị: Cách Chọn Đúng Công Nghệ Và Địa Chẩn Đoán Chuẩn 2026
Dấu Hiệu Tăng Độ Cận Cần Khám Sớm
Tăng độ cận thường được nghi ngờ khi nhìn xa mờ hơn, phải nheo mắt, cúi sát vở, đau đầu sau học tập hoặc kính cũ không còn giúp nhìn rõ.

Người cận thị nên đi khám sớm khi có các dấu hiệu sau:
- Nhìn bảng, biển báo, phụ đề tivi mờ hơn dù đang đeo kính.
- Nheo mắt, nghiêng đầu, cúi sát sách hoặc đưa điện thoại sát mặt.
- Đau đầu vùng trán, nhức hốc mắt sau giờ học hoặc làm máy tính.
- Kính mới cắt nhưng vẫn nhòe, méo, chóng mặt hoặc nhìn đôi.
- Trẻ than mỏi mắt, chảy nước mắt, sợ ánh sáng hoặc giảm tập trung.
- Người cận nặng thấy ruồi bay tăng nhanh, chớp sáng hoặc màn đen che một phần tầm nhìn.
- Hai mắt lệch độ nhiều, một bên nhìn kém hơn rõ rệt.
Ở trẻ em, tăng từ -0.50D mỗi năm trở lên thường được xem là dấu hiệu cần đánh giá kiểm soát cận thị nghiêm túc hơn. Bác sĩ có thể cần đo chiều dài trục nhãn cầu, đánh giá thói quen học tập, thời gian ngoài trời và yếu tố di truyền.
Theo AAO, tăng thời gian hoạt động ngoài trời trong ánh sáng tự nhiên giúp giảm nguy cơ xuất hiện cận thị ở trẻ; đây là biện pháp lối sống quan trọng nhưng không thay thế kính hoặc điều trị khi trẻ đã cận.
Tại phòng khám, chúng tôi hay hỏi phụ huynh ba thông tin trước khi kết luận trẻ tăng độ: kính cũ cắt khi nào, trẻ đeo kính đủ thời gian không, và mỗi ngày học gần bao lâu. Nhiều trẻ không tăng số nhiều, nhưng nhìn kém do kính trầy, gọng lệch tâm hoặc không đeo kính khi nhìn bảng.
Các bước theo dõi tại nhà nên làm theo thứ tự:
- Ghi lại số kính, ngày cắt kính và thị lực khi đeo kính.
- Quan sát khoảng cách đọc sách, học bài, dùng điện thoại.
- Cho mắt nghỉ sau mỗi 20 phút nhìn gần bằng cách nhìn xa ít nhất 20 giây.
- Tăng hoạt động ngoài trời hằng ngày, ưu tiên ánh sáng tự nhiên.
- Đặt lịch khám nếu trẻ than mờ, nheo mắt hoặc điểm học giảm do không nhìn rõ bảng.
- Không tự tăng số kính theo cảm giác mờ, vì mờ có thể do loạn thị, khô mắt hoặc kính lệch tâm.
Trục nhãn cầu: chiều dài trước–sau của mắt. Khi trục nhãn cầu dài ra quá mức, hình ảnh hội tụ trước võng mạc và gây cận thị; ở cận cao, trục dài còn liên quan nguy cơ tổn thương võng mạc.
Cận giả: tình trạng co quắp điều tiết khiến mắt có vẻ cận hơn thực tế. Cận giả cần được phân biệt bằng thăm khám phù hợp, đặc biệt ở trẻ học gần nhiều.
Bài viết liên quan: Cận Thị Học Đường: Dấu Hiệu, Nguyên Nhân Và Cách Kiểm Soát Năm 2026
Câu Hỏi Thường Gặp
Các câu hỏi dưới đây giúp phân biệt số độ, thị lực và cách xử trí thực tế, nhất là với học sinh, sinh viên và người đang cân nhắc mổ cận.

Cận 1 độ có cần đeo kính thường xuyên không?
Cận 1 độ thường cần đeo kính khi nhìn xa, học trên lớp, lái xe hoặc xem màn hình xa. Nếu sinh hoạt chủ yếu nhìn gần, bác sĩ có thể hướng dẫn thời điểm đeo phù hợp để tránh mỏi mắt và đảm bảo an toàn.
Cận bao nhiêu độ được xem là nặng?
Cận từ khoảng -6.00D trở lên thường được xem là cận nặng hoặc cận cao. Ở mức này, người bệnh nên kiểm tra đáy mắt định kỳ vì nguy cơ thoái hóa võng mạc, bong võng mạc, glôcôm và đục thủy tinh thể sớm tăng hơn nhóm cận nhẹ.
Thị lực 7/10 là cận bao nhiêu độ?
Thị lực 7/10 không quy đổi chính xác thành một số Diop cố định. Nhiều người có thể chỉ cận nhẹ, nhưng cũng có trường hợp loạn thị, khô mắt hoặc bệnh lý giác mạc làm thị lực giảm dù độ cận không cao.
Trẻ cận thị có nên dùng thuốc nhỏ atropine không?
Atropine liều thấp chỉ nên dùng khi bác sĩ xác định trẻ có nguy cơ hoặc đang tiến triển cận thị. Không nên tự mua nhỏ vì cần theo dõi đáp ứng, tác dụng phụ, kích thước đồng tử và khả năng nhìn gần của trẻ.
Cận nặng có mổ cận được không?
Cận nặng vẫn có thể được xem xét phẫu thuật, nhưng không quyết định chỉ bằng số độ. Bác sĩ cần đánh giá độ ổn định khúc xạ, chiều dày giác mạc, bản đồ giác mạc, khô mắt, võng mạc và đôi khi cân nhắc phương án khác như Phakic ICL.
Hiểu đúng các mức độ cận thị giúp bạn biết khi nào chỉ cần chỉnh kính, khi nào cần kiểm soát tăng độ và khi nào phải khám chuyên sâu võng mạc. Người bệnh tại Hạ Long, Quảng Ninh nên đo khúc xạ định kỳ, không tự tăng số kính và khám chuyên khoa khi thị lực thay đổi bất thường.
Ngày cập nhật Tháng 4 28, 2026 by Trần Như Thanh Thanh

