Bảng đo mắt cận thị là công cụ sàng lọc thị lực xa bằng chữ, ký hiệu hoặc hình ảnh ở khoảng cách chuẩn, giúp phát hiện mắt nhìn mờ nhưng không tự kết luận chính xác độ cận, loạn thị hay bệnh mắt. Cập nhật tháng 5/2026, kết quả bảng đo cần được đối chiếu với đo khúc xạ và khám chuyên khoa khi thị lực giảm.
Bảng Đo Có Cho Biết Độ Cận Không?
Bảng đo mắt chỉ cho biết thị lực nhìn rõ đến mức nào, không quy đổi chính xác thành số độ cận. Hai người cùng thị lực 6/10 có thể có độ cận, loạn thị hoặc điều tiết khác nhau.

Thuật ngữ: Thị lực là khả năng phân biệt chi tiết nhỏ ở khoảng cách chuẩn. Độ cận là công suất kính cần để đưa ảnh hội tụ đúng trên võng mạc, thường ghi bằng diop âm như -1.00D hoặc -3.50D.
Theo American Academy of Ophthalmology, thị lực 20/20 nghĩa là người được đo nhìn được ở 20 feet những gì mắt bình thường cũng nhìn được ở khoảng cách đó. Tại Việt Nam, nhiều cơ sở dùng cách ghi 10/10, 8/10, 6/10.
| Kết quả trên bảng | Quy đổi thường gặp | Ý nghĩa sàng lọc | Việc nên làm |
|---|---|---|---|
| 10/10 | 20/20 hoặc 6/6 | Thị lực xa đạt chuẩn trong điều kiện đo | Theo dõi định kỳ 6–12 tháng |
| 9/10 | Gần 20/22 | Giảm rất nhẹ, có thể do mỏi mắt hoặc sai điều kiện đo | Đo lại vào ngày khác |
| 8/10 | Gần 20/25 | Có giảm nhẹ thị lực xa | Kiểm tra nếu hay nheo mắt |
| 7/10 | Gần 20/30 | Giảm thị lực rõ hơn, dễ khó nhìn bảng xa | Nên đo khúc xạ |
| 6/10 | Gần 20/33 | Có thể liên quan cận nhẹ, loạn thị hoặc khô mắt | Khám nếu kéo dài |
| 5/10 | Gần 20/40 | Ảnh hưởng học tập, lái xe, nhìn xa | Cần khám chuyên khoa mắt |
| 4/10 | Gần 20/50 | Giảm thị lực mức đáng chú ý | Không tự cắt kính theo bảng |
| 3/10 | Gần 20/70 | Nhìn xa kém, nguy cơ bỏ sót bệnh mắt | Khám sớm trong vài ngày |
| 2/10 | Gần 20/100 | Giảm thị lực nhiều | Cần kiểm tra khúc xạ và đáy mắt |
| ≤1/10 | 20/200 hoặc thấp hơn | Giảm thị lực nặng, không nên trì hoãn | Khám chuyên khoa càng sớm càng tốt |
⚠️ Lưu ý: Bảng đo không thể thay thế máy khúc xạ, kính thử, soi đáy mắt hoặc nhỏ liệt điều tiết ở trẻ em. Nếu tự đo tại nhà ra kết quả thấp, hãy xem đó là tín hiệu đi khám, không phải đơn kính.
Trong thực tế thăm khám, chúng tôi gặp nhiều học sinh đọc bảng chỉ còn 6/10 nhưng sau nhỏ liệt điều tiết lại có mức cận khác dự đoán ban đầu. Một số em kèm co quắp điều tiết do học gần nhiều, nên nếu chỉ dựa vào bảng đo sẽ dễ cắt kính quá số hoặc thiếu số. Tìm hiểu sâu hơn tại bảng đo cận thị.
Xem thêm: Thuốc Bổ Mắt Tốt Cho Người Cận Thị: Cách Chọn Đúng & Danh Sách Đáng Tham Khảo 2026
Nên Chọn Bảng Snellen, E, C Hay Hình?
Chọn bảng theo tuổi, khả năng nhận biết ký hiệu và mục tiêu kiểm tra. Người lớn biết chữ thường dùng Snellen, trẻ nhỏ hợp bảng chữ E hoặc hình, còn Landolt C phù hợp khi cần giảm phụ thuộc ngôn ngữ.

Bảng Snellen phổ biến vì dễ in, dễ dùng và quen thuộc trong phòng khám. Hạn chế là người đo phải biết chữ Latin, đồng thời có thể đoán chữ nếu đã nhìn bảng nhiều lần.
Bảng chữ E yêu cầu người đo chỉ hướng của chữ E thay vì đọc chữ. Cách này phù hợp với trẻ mẫu giáo, người lớn tuổi đọc chậm hoặc người không quen bảng chữ cái.
| Loại bảng | Khoảng cách hay dùng | Đối tượng phù hợp | Điểm mạnh | Hạn chế cần nhớ |
|---|---|---|---|---|
| Snellen chữ cái | 5–6 m | Người lớn, học sinh biết chữ | Dễ triển khai, quen thuộc | Phụ thuộc khả năng đọc chữ |
| Chữ E xoay | 5–6 m | Trẻ nhỏ, người không biết chữ | Ít phụ thuộc ngôn ngữ | Trẻ có thể chỉ hướng theo cảm tính |
| Landolt C | 5–6 m | Khám chuyên sâu, nghiên cứu | Chuẩn hóa tốt | Khó hơn với trẻ nhỏ |
| Bảng hình | 3–5 m tùy bảng | Trẻ chưa đọc chữ | Dễ hợp tác | Cần hình quen thuộc với trẻ |
| Jaeger/Parinaud | 30–40 cm | Đo thị lực gần | Hữu ích khi đọc sách, dùng điện thoại | Không đánh giá thị lực xa |
| Bảng điện tử | 3–6 m tùy cài đặt | Phòng khám hiện đại | Đổi optotype linh hoạt | Cần hiệu chuẩn đúng |
So sánh cụ thể, bảng Snellen và chữ E thường cùng dùng khoảng cách 5–6 m, nhưng cách trả lời khác nhau. Snellen cần đọc đúng chữ, còn chữ E chỉ cần chỉ hướng lên, xuống, trái, phải; vì vậy chữ E giảm sai số do không biết chữ nhưng vẫn có sai số do trẻ đoán hướng.
Chúng tôi thường ưu tiên bảng chữ E cho trẻ 4–6 tuổi trong lần đo đầu, sau đó đối chiếu bằng máy khúc xạ và kính thử. Với trẻ đọc chữ tốt, Snellen giúp ghi nhận thị lực nhanh hơn, nhưng vẫn không đủ để kết luận độ kính cuối cùng. Đọc thêm bài tập cho mắt cận thị cho trường hợp tương tự.
Có thể bạn quan tâm: Mù Mắt Vì Mổ Cận Thị: Hiểu Đúng Nguy Cơ Và Cách Giảm Rủi Ro
Cách Tự Đo Thị Lực Tại Nhà Trong 10 Phút
Tự đo tại nhà chỉ nên dùng để sàng lọc, nhất là khi muốn biết mắt có giảm thị lực hay không. Điều quan trọng là giữ đúng khoảng cách, ánh sáng, che từng mắt và không nheo mắt.

Video hướng dẫn cách tự kiểm tra thị lực tại nhà bằng bảng đo mắt, phù hợp để tham khảo trước khi đi khám chuyên khoa.
Bảng in nên đặt ngang tầm mắt, nền trắng, chữ đen rõ, không bị nhăn hoặc phản chiếu ánh sáng. Nếu dùng bảng trên điện thoại, kích thước ký hiệu dễ sai, nên ưu tiên bản in đúng tỷ lệ.
Bước 1: Chọn bảng phù hợp và kiểm tra hướng dẫn in. Nếu bảng yêu cầu 5 m thì đo đúng 5 m; nếu bảng chuẩn 6 m thì không tự rút ngắn khoảng cách.
Bước 2: Đặt bảng ở nơi sáng đều. Không để ánh sáng chiếu thẳng vào mắt, không đặt bảng trong góc tối, không đo ngay sau khi vừa dùng điện thoại lâu.
Bước 3: Che mắt trái để đo mắt phải trước. Dùng miếng che hoặc lòng bàn tay khum nhẹ, không ấn vào nhãn cầu vì có thể làm mờ tạm thời.
Bước 4: Đọc từ dòng lớn xuống dòng nhỏ. Ghi dòng nhỏ nhất đọc đúng phần lớn ký hiệu, ví dụ đọc đúng 4/5 chữ ở dòng 8/10.
Bước 5: Đổi mắt và lặp lại. Nếu hai mắt lệch từ 2 dòng trở lên, nên khám khúc xạ để tìm nguyên nhân.
Bước 6: Đo lại sau 1–2 ngày nếu kết quả bất thường. Kết quả thấp lặp lại nhiều lần đáng tin hơn một lần đo vội trong điều kiện ánh sáng kém. Xem thêm bảng cận thị nếu cần.
Chủ đề liên quan: Cận Thị Có Tự Khỏi Được Không? Giải Đáp Y Khoa Cập Nhật 4/2026
Sai Số Khi Đọc Bảng Đo Hay Gặp Nhất
Sai số thường đến từ khoảng cách sai, ánh sáng không đều, nheo mắt, học thuộc bảng hoặc dùng bảng in sai tỷ lệ. Những lỗi này có thể làm thị lực trông tốt hơn hoặc kém hơn thực tế.

Một lỗi rất thường gặp là in bảng A4 nhưng vẫn đo ở 5–6 m dù bảng thiết kế cho khoảng cách khác. Khi kích thước chữ bị thu nhỏ, người đo dễ tưởng mình thị lực kém hơn.
Ngược lại, nếu đứng gần bảng hơn hướng dẫn, kết quả có thể đẹp giả tạo. Người đang cận nhẹ có thể đọc được nhiều dòng hơn, dẫn tới chủ quan và trì hoãn khám mắt.
Một lỗi khác là nheo mắt khi đọc. Nheo mắt tạo hiệu ứng khe hẹp tạm thời, giúp hình ảnh sắc hơn trong vài giây, nhưng không phản ánh thị lực tự nhiên khi học tập, lái xe hoặc nhìn bảng lớp.
Trẻ em còn có thể đoán ký hiệu theo trí nhớ. Khi phụ huynh lặp lại cùng một bảng nhiều lần, trẻ nhớ thứ tự chữ hoặc hướng chữ E, khiến kết quả cao hơn khả năng nhìn thật.
Với người trưởng thành muốn mổ cận, bảng đo chỉ là bước rất nhỏ trong quy trình đánh giá. Theo FDA, trước LASIK cần xem xét độ khúc xạ ổn định, chiều dày giác mạc, tình trạng khô mắt và các yếu tố nguy cơ khác; vì vậy không thể lấy thị lực 10/10 khi đeo kính làm tiêu chí duy nhất.
Bài viết liên quan: Nhất Cận Thị Nhị Cận Giang Là Gì? Giải Nghĩa Đúng & Cách Áp Dụng 2026
Khi Nào Cần Khám Thay Vì Tự Đo?
Bạn nên đi khám nếu thị lực dưới 8/10, hai mắt lệch rõ, trẻ nheo mắt khi nhìn xa hoặc kết quả tự đo giảm nhanh. Tự đo nhiều lần không giúp xác định nguyên nhân giảm thị lực.

Tại Hạ Long và Quảng Ninh, người bệnh nên ưu tiên cơ sở chuyên khoa mắt nếu kết quả bảng đo bất thường, đặc biệt với trẻ đang tăng độ nhanh. Khám đúng quy trình giúp phân biệt cận thị thật, giả cận, loạn thị, nhược thị hoặc bệnh lý mắt.
Các dấu hiệu nên đặt lịch khám sớm gồm:
- Nhìn bảng lớp, biển đường hoặc màn hình xa bị mờ.
- Nheo mắt, nghiêng đầu, cúi sát vở khi đọc.
- Đau đầu sau học tập hoặc làm việc máy tính.
- Hai mắt có kết quả lệch từ 2 dòng thị lực.
- Thị lực giảm nhanh trong vài tuần hoặc vài tháng.
- Mắt đỏ, đau, chói sáng hoặc nhìn quầng sáng.
- Trẻ dưới 12 tuổi tăng độ cận liên tục mỗi lần đo.
Trong phòng khám, quy trình thường bắt đầu bằng hỏi bệnh sử, đo thị lực từng mắt, đo khúc xạ tự động, thử kính chủ quan và kiểm tra hai mắt phối hợp. Trẻ em có thể cần nhỏ thuốc liệt điều tiết để loại trừ co quắp điều tiết.
Kinh nghiệm thực tế cho thấy nhiều phụ huynh chỉ đưa trẻ đi khám khi con đã ngồi sát tivi hoặc chép bài sai trên lớp. Nếu phát hiện từ giai đoạn thị lực 8/10–7/10, bác sĩ có nhiều dữ liệu hơn để tư vấn kính, thói quen nhìn gần và lịch theo dõi tiến triển cận thị.
Câu Hỏi Thường Gặp
Bảng đo mắt cận thị có nhiều giới hạn, nhưng vẫn hữu ích nếu dùng đúng mục đích. Các câu hỏi dưới đây giúp người đọc tránh nhầm giữa thị lực, độ cận và thời điểm cần khám.

Bảng đo mắt cận thị online có chính xác không?
Bảng online có thể giúp sàng lọc nhanh, nhưng độ chính xác phụ thuộc kích thước màn hình, khoảng cách, độ sáng và cách hiệu chuẩn. Nếu kết quả dưới 8/10 hoặc hai mắt lệch nhiều, nên đo lại bằng bảng chuẩn tại cơ sở mắt.
Thị lực 6/10 là cận bao nhiêu độ?
Không thể quy đổi chắc thị lực 6/10 thành một mức cận cụ thể. Người có thị lực 6/10 có thể cận nhẹ, loạn thị, khô mắt, co quắp điều tiết hoặc bệnh lý khác, nên cần đo khúc xạ để biết số kính.
Trẻ em mấy tuổi có thể đo bằng bảng chữ E?
Nhiều trẻ từ khoảng 3–4 tuổi đã có thể hợp tác với bảng hình hoặc chữ E nếu được hướng dẫn đơn giản. Nếu trẻ chưa hiểu cách chỉ hướng, bác sĩ có thể dùng bảng hình, soi bóng đồng tử hoặc máy đo khúc xạ phù hợp lứa tuổi.
Có nên tự mua kính sau khi đo bằng bảng tại nhà?
Không nên tự mua kính chỉ dựa vào bảng đo tại nhà. Đơn kính cần đo khúc xạ, thử kính, đánh giá loạn thị, khoảng cách đồng tử và khả năng thích nghi, nhất là với trẻ em hoặc người lần đầu đeo kính.
Bảng đo mắt cận thị là bước sàng lọc hữu ích khi được dùng đúng khoảng cách, ánh sáng và cách ghi nhận kết quả. Nếu thị lực giảm, hai mắt lệch hoặc trẻ có dấu hiệu nheo mắt, hãy khám chuyên khoa để đo khúc xạ và được tư vấn phù hợp.

