Bảng Cận Thị: Cách Đọc, Chọn Bảng Và Hiểu Kết Quả 2026

Cập nhật tháng 4/2026: bảng cận thị là công cụ sàng lọc đo thị lực bằng chữ, ký hiệu hoặc hình ảnh để ước lượng khả năng nhìn xa, nhìn gần và phát hiện dấu hiệu cần khám khúc xạ. Bảng không tự kết luận chính xác độ cận, nhưng giúp người bệnh biết khi nào cần đo mắt chuyên sâu bằng Snellen hoặc bảng phù hợp.

Bảng cận thị cho biết gì?

Bảng cận thị cho biết mức thị lực tại thời điểm đo, không phải đơn kính chính xác. Muốn biết cận bao nhiêu Diop, cần kết hợp đo khúc xạ, thử kính và đánh giá của bác sĩ hoặc khúc xạ viên.

bảng cận thị dùng để kiểm tra thị lực tại nhà
Bảng cận thị dùng để kiểm tra thị lực tại nhà

Khi đọc bảng, kết quả thường được ghi theo dạng 10/10, 8/10, 6/10 hoặc 20/20, 20/40 tùy hệ thống. Con số này phản ánh khả năng phân biệt chi tiết ở khoảng cách tiêu chuẩn, không tự động quy đổi thành “cận 1 độ” hay “cận 2 độ”.

Theo American Academy of Ophthalmology, thị lực là độ sắc nét của khả năng nhìn xa và thường được kiểm tra bằng bảng mắt. American Optometric Association cũng giải thích 20/20 là mức thị lực bình thường ở khoảng cách 20 feet, không đồng nghĩa mắt hoàn toàn không có bệnh.

Loại bảng Khoảng cách đo thường dùng Đối tượng phù hợp Kết quả ghi nhận Lưu ý khi đọc
Snellen chữ cái 5–6 m hoặc 20 feet Người biết chữ Latin 10/10, 20/20, 6/6 Dễ quen mặt chữ nếu đo lặp nhiều lần
Landolt C 5–6 m Trẻ lớn, người không cần đọc chữ Hướng hở của vòng C Chuẩn hóa tốt, cần chỉ đúng hướng
Chữ E xoay 5–6 m Trẻ em, người không biết chữ Hướng xoay của chữ E Phù hợp sàng lọc học đường
Bảng hình 5 m Trẻ nhỏ biết gọi tên hình Dòng hình nhỏ nhất đọc đúng Dễ bị ảnh hưởng bởi khả năng nhận biết hình
Parinaud 30–35 cm Người cần kiểm tra nhìn gần Mức đọc gần, cỡ chữ Hay dùng khi than mỏi mắt lúc đọc sách
Jaeger 35–40 cm Người lớn, người cần đo thị lực gần J1, J2, J3… Cần giữ đúng khoảng cách đọc
Thẻ thị lực gần 30–40 cm Khám lưu động, kiểm tra nhanh Dòng nhỏ nhất đọc được Không thay thế đo khúc xạ đầy đủ
Màn hình điện tử Tùy thiết lập phòng khám Phòng khám, bệnh viện Có thể đổi optotype Cần hiệu chuẩn kích thước và khoảng cách
Bảng in tại nhà 3–6 m tùy mẫu Tự sàng lọc ban đầu Ước lượng thị lực Sai số lớn nếu in sai tỷ lệ
Bảng cho trẻ học đường 5 m Học sinh mầm non, tiểu học Đạt hoặc không đạt ngưỡng Nên đo lại nếu trẻ nheo mắt, nghiêng đầu

⚠️ Lưu ý: Thị lực 6/10 hoặc 4/10 chỉ gợi ý mắt nhìn kém hơn bình thường. Người bị cận nhẹ, loạn thị, khô mắt, đục môi trường trong suốt hoặc co quắp điều tiết đều có thể đọc bảng kém.

Thị lực: khả năng nhìn rõ chi tiết ở một khoảng cách nhất định.

Diop: đơn vị đo công suất thấu kính, dùng để ghi độ cận, viễn hoặc loạn.

Khúc xạ chủ quan: bước thử kính dựa trên phản hồi thực tế của người được đo, thường quan trọng hơn kết quả máy đơn lẻ.

Chọn loại bảng theo người đo

Chọn bảng đúng giúp giảm sai số ngay từ đầu. Người lớn biết chữ có thể dùng Snellen, trẻ nhỏ nên dùng chữ E, Landolt C hoặc bảng hình, còn người mỏi mắt khi đọc cần thêm bảng nhìn gần.

bảng cận thị Snellen dùng trong đo thị lực xa
Bảng cận thị Snellen dùng trong đo thị lực xa

Snellen phổ biến vì dễ dùng, rẻ và quen thuộc tại nhiều phòng khám. Điểm hạn chế là người đo phải biết chữ, đồng thời có thể đoán chữ nếu đã nhìn bảng nhiều lần.

Landolt C và chữ E giảm phụ thuộc vào ngôn ngữ. Người được đo chỉ cần nói hoặc chỉ hướng khe hở, hướng chữ quay lên, xuống, trái hoặc phải.

Bảng nhìn gần như Parinaud, Jaeger và thẻ thị lực không dùng để thay thế đo xa. Nhóm bảng này phù hợp khi người bệnh than đọc sách mờ, nhìn điện thoại nhanh mỏi, hoặc người trên 40 tuổi nghi ngờ lão thị kèm tật khúc xạ.

  • Người biết chữ, cần kiểm tra nhìn xa: chọn Snellen.
  • Trẻ em chưa đọc chữ tốt: chọn bảng chữ E hoặc hình.
  • Người không quen chữ Latin: chọn Landolt C.
  • Người mỏi mắt khi đọc gần: chọn Parinaud, Jaeger hoặc thẻ gần.
  • Khám sàng lọc học đường: ưu tiên bảng dễ hiểu, đo từng mắt riêng.
  • Theo dõi sau cắt kính: nên dùng cùng loại bảng và cùng khoảng cách mỗi lần.
  • Nghi ngờ loạn thị: bảng chỉ sàng lọc, cần đo khúc xạ và trụ kính.

So với Snellen, Landolt C có lợi thế vì chỉ dùng một ký hiệu chuẩn hóa, khe hở có tỷ lệ nhất định so với đường kính vòng. So với chữ E, Landolt C khó đoán hơn ở một số người lớn, nhưng chữ E lại dễ hướng dẫn cho trẻ bằng cách xoay tay theo hình nhìn thấy.

Trong thực tế khám học đường, chúng tôi thường thấy trẻ lớp 1–2 đọc bảng chữ cái không ổn định do nhầm chữ, không phải vì thị lực quá kém. Khi đổi sang bảng chữ E hoặc hình, trẻ hợp tác tốt hơn, kết quả sàng lọc sát hơn trước khi đo khúc xạ chính thức.

Cách đọc bảng tại nhà tránh sai số

Muốn tự kiểm tra bằng bảng tại nhà, hãy đo từng mắt riêng, giữ đúng khoảng cách, đủ sáng và ghi lại dòng nhỏ nhất đọc đúng đa số ký hiệu. Kết quả chỉ dùng để quyết định có cần đi khám.

bảng cận thị chữ C Landolt giúp kiểm tra hướng khe hở
Bảng cận thị chữ C Landolt giúp kiểm tra hướng khe hở

Không nên đo ngay sau khi vừa học online, lái xe lâu, thức khuya hoặc nhìn điện thoại nhiều giờ. Khi mắt khô, mỏi hoặc điều tiết quá mức, bạn có thể đọc kém hơn thực tế.

Bước 1, in hoặc mở bảng đúng tỷ lệ theo hướng dẫn của mẫu bảng. Nếu bảng yêu cầu 5 m nhưng bạn chỉ đứng 3 m, kết quả sẽ lệch.

Bước 2, đặt bảng ngang tầm mắt, nền đủ sáng, tránh ánh đèn chiếu lóa trực tiếp. Ký hiệu nên có tương phản đen trắng rõ.

Bước 3, che mắt trái để đo mắt phải trước, sau đó đổi bên. Không ấn mạnh lên mắt đang che vì có thể làm mờ tạm thời khi mở ra.

Bước 4, đọc từ dòng lớn xuống dòng nhỏ. Ghi nhận dòng nhỏ nhất mà bạn đọc đúng hơn một nửa số ký hiệu.

Bước 5, ghi ngày đo, khoảng cách, loại bảng và triệu chứng đi kèm. Nếu kết quả giảm qua 2 lần đo cách nhau vài ngày, nên khám chuyên khoa.

Sau khi đo tại nhà, nhiều phụ huynh hỏi liệu thị lực 7/10 có chắc chắn là cận nhẹ không. Câu trả lời là không chắc, vì trẻ có thể nhìn kém do loạn thị, mỏi điều tiết, khô mắt, hoặc chưa hiểu cách đọc bảng.

Quy trình đo và tư vấn thị lực bằng bảng cận thị
Quy trình đo và tư vấn thị lực bằng bảng cận thị

Video minh họa quy trình đo và tư vấn thị lực, phù hợp để hình dung các bước kiểm tra trước khi thử kính.

Theo kinh nghiệm khám khúc xạ, sai số hay gặp nhất tại nhà là đo cả hai mắt cùng lúc. Một mắt tốt có thể “gánh” mắt kém, khiến người bệnh tưởng thị lực bình thường cho đến khi che từng mắt mới phát hiện chênh lệch rõ.

Vì sao bảng không thay thế khám khúc xạ?

Bảng cận thị chỉ đo khả năng nhìn, còn khám khúc xạ xác định nguyên nhân nhìn mờ và đơn kính phù hợp. Hai người cùng thị lực 5/10 có thể cần hai đơn kính rất khác nhau.

bảng cận thị chữ E phù hợp cho trẻ em và người không biết chữ
Bảng cận thị chữ E phù hợp cho trẻ em và người không biết chữ

Máy khúc xạ tự động cho số đo tham khảo, nhưng không phải đơn kính cuối cùng. Người đo cần thử kính, đánh giá độ thoải mái, kiểm tra nhìn xa, nhìn gần và cân bằng hai mắt.

Với trẻ em, bác sĩ có thể chỉ định nhỏ thuốc liệt điều tiết trước khi đo lại. Bước này giúp tách cận thị thật khỏi tình trạng co quắp điều tiết, đặc biệt ở trẻ học nhiều hoặc dùng thiết bị số kéo dài.

Nghiên cứu đăng trên BMC Public Health năm 2024 ghi nhận thời gian màn hình có liên quan đến nguy cơ cận thị ở trẻ em và thanh thiếu niên. American Academy of Ophthalmology cũng khuyến nghị cân bằng thời gian dùng màn hình với hoạt động ngoài trời để hỗ trợ kiểm soát tiến triển cận thị.

Chúng tôi từng gặp học sinh đọc bảng chỉ đạt 4/10, phụ huynh nghĩ con cận nặng và muốn cắt kính ngay. Sau khi nhỏ liệt điều tiết và đo lại, trẻ chỉ cận nhẹ kèm co quắp điều tiết, đơn kính cuối cùng thấp hơn nhiều so với số máy ban đầu.

Bảng cũng không phát hiện đầy đủ bệnh lý đáy mắt, giác mạc hình chóp, khô mắt nặng, viêm kết mạc hoặc đục thủy tinh thể sớm. Nếu thị lực không cải thiện dù đã thử kính, cần khám mắt toàn diện thay vì đổi kính liên tục.

Tình huống Bảng thị lực cho thấy Khám khúc xạ bổ sung Ý nghĩa thực tế
Nhìn xa mờ Dòng đọc giảm Đo cầu, trụ, trục Xác định cận hay loạn
Trẻ nheo mắt Thị lực từng mắt giảm Liệt điều tiết khi cần Tránh kê kính quá số
Đeo kính vẫn mờ Không đạt 10/10 Kiểm tra kính cũ, giác mạc, đáy mắt Tìm nguyên nhân ngoài tật khúc xạ
Mỏi mắt khi học Có thể vẫn 10/10 Đo điều tiết, quy tụ, khô mắt Không bỏ sót mỏi điều tiết
Người trên 40 tuổi đọc gần mờ Bảng xa có thể bình thường Đo thị lực gần, cộng kính gần Phân biệt lão thị và cận thị
Chuẩn bị mổ cận Không đủ dữ liệu Bản đồ giác mạc, chiều dày giác mạc Đánh giá an toàn trước laser

Với người trưởng thành muốn phẫu thuật cận, bảng thị lực chỉ là bước rất nhỏ. Bác sĩ cần biết độ khúc xạ ổn định chưa, giác mạc dày bao nhiêu, bản đồ giác mạc có bất thường không và mắt có khô nhiều không.

Ở Hạ Long, khi nào nên đi khám?

Người dân Hạ Long, Cẩm Phả, Uông Bí, Quảng Yên hoặc Móng Cái nên đi khám khi thị lực giảm, trẻ nheo mắt, độ kính tăng nhanh, hoặc tự đo bảng nhiều lần không ổn định.

bảng cận thị Jaeger dùng để đánh giá thị lực nhìn gần
Bảng cận thị Jaeger dùng để đánh giá thị lực nhìn gần

Bối cảnh địa phương ảnh hưởng khá rõ đến hành vi khám mắt. Nhiều học sinh ở Quảng Ninh học thêm, dùng điện thoại và máy tính bảng nhiều, nhưng chỉ đi đo kính khi không nhìn rõ bảng lớp.

Phụ huynh nên đưa trẻ đi khám nếu trẻ thường xuyên cúi sát vở, nghiêng đầu, chép bài chậm, nhức đầu sau giờ học hoặc than nhìn bảng mờ. Với trẻ đang cận, lịch kiểm tra thường cần đều hơn người lớn.

Người đi làm nên khám nếu thường xuyên khô rát mắt, nhìn màn hình mờ cuối ngày, đổi kính liên tục nhưng vẫn đau đầu, hoặc thị lực hai mắt chênh nhiều. Đây không chỉ là vấn đề “thiếu độ kính”.

Tại bệnh viện chuyên khoa mắt, quy trình phù hợp thường gồm đo thị lực, đo khúc xạ máy, thử kính, soi khám bán phần trước và đánh giá thêm khi có dấu hiệu bất thường. Người chuẩn bị mổ cận cần kiểm tra sâu hơn như bản đồ giác mạc và chiều dày giác mạc.

Một trường hợp chúng tôi thường gặp là người trưởng thành cận 3–5 Diop tự đọc bảng tại nhà thấy “vẫn ổn” vì đeo kính cũ nhìn được 8/10. Khi khám trước mổ, kết quả lại cho thấy khô mắt đáng kể, cần điều trị ổn định bề mặt nhãn cầu trước khi cân nhắc laser.

Nếu chỉ cần sàng lọc nhanh, bảng tại nhà có giá trị nhắc bạn đi khám đúng lúc. Nếu cần cắt kính, kiểm soát cận thị học đường hoặc đánh giá phẫu thuật khúc xạ, hãy ưu tiên cơ sở có bác sĩ mắt và thiết bị đo đầy đủ.

Câu Hỏi Thường Gặp

Bảng cận thị giúp sàng lọc thị lực, nhưng không thể thay bác sĩ kết luận độ cận. Các câu hỏi dưới đây là những điểm người bệnh thường nhầm khi tự đo mắt.

bảng cận thị dạng thẻ dùng kiểm tra thị lực gần
Bảng cận thị dạng thẻ dùng kiểm tra thị lực gần

Thị lực 10/10 có chắc là không cận không?

Không chắc. Một số người cận nhẹ, loạn nhẹ hoặc điều tiết tốt vẫn có thể đọc được 10/10 trong điều kiện đo thuận lợi. Nếu hay mỏi mắt, nhìn xa lúc rõ lúc mờ hoặc đau đầu khi học, vẫn nên đo khúc xạ.

Thị lực 5/10 tương đương cận mấy độ?

Không có quy đổi cố định từ 5/10 sang Diop. Thị lực 5/10 có thể do cận thị, loạn thị, khô mắt, viêm giác mạc hoặc bệnh lý khác. Muốn biết độ cận cần đo khúc xạ và thử kính.

Có nên tải bảng cận thị về điện thoại để đo không?

Có thể dùng để tham khảo, nhưng sai số cao vì kích thước màn hình, độ sáng, khoảng cách và tỷ lệ hiển thị khác nhau. Nếu dùng điện thoại, hãy xem như công cụ nhắc lịch khám, không dùng để tự đặt đơn kính.

Trẻ em bao lâu nên kiểm tra thị lực một lần?

Trẻ đã cận hoặc có nguy cơ cận nên kiểm tra mỗi 3–6 tháng theo hướng dẫn của bác sĩ. Trẻ chưa cận nhưng hay nheo mắt, ngồi sát tivi, chép bài chậm hoặc có cha mẹ cận thị cũng nên được khám sớm.

Đọc bảng sai có phải do cận thị tăng nhanh không?

Không luôn đúng. Đọc sai có thể do mệt, thiếu ngủ, khô mắt, ánh sáng kém, in bảng sai tỷ lệ hoặc che mắt không đúng. Nếu kết quả giảm lặp lại nhiều lần, nên khám để xác định nguyên nhân.

Bảng cận thị là bước sàng lọc hữu ích nếu dùng đúng khoảng cách, đúng loại bảng và hiểu giới hạn của kết quả. Khi thị lực giảm, trẻ có dấu hiệu cận học đường hoặc người lớn muốn cắt kính, hãy khám chuyên khoa để có đơn kính và hướng xử trí phù hợp.



Ngày cập nhật Tháng 4 28, 2026 by Trần Như Thanh Thanh

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Zalo

Kênh trực tiếp Xoilac bình luận tiếng Việt